Giá trị dinh dưỡng của Ngó sen, tươi

Lotus, underground stem, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Ngó sen, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4059, có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 65 kcal.

65kcal
Năng lượng
1g
Chất đạm
0,07g
Chất béo
15,13g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ngó sen, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Kali556 mg9 / 107Thực phẩm giàu kali
Vitamin B60,26 mg9 / 82Thực phẩm giàu vitamin b6

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)65kcal
Chất đạm (Protein)1g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,07g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)15,13g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,2g
Nước (Water)82,9g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,9g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)19mg
Sắt (Fe)0,5mg
Kẽm (Zn)0,39mg
Natri (Na)40mg
Kali (K)556mg
Magie (Mg)23mg
Photpho (P)51mg
Đồng (Cu)0,26mg
Mangan (Mn)0,26mg
Selen (Se)0,7mcg

Vitamin (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)0,83mcg
Beta-caroten (ß-carotene)10mcg
Vitamin C (Vit C)25mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,11mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,04mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,4mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,38mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,26mg
Folate tổng số (Folate, total)13mcg
Folate, food 13mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 54mg
Arginine 88mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)369mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)139mg
Cystine 22mg
Glycine 156mg
Histidine 38mg
Isoleucine 54mg
Leucine 69mg
Lysine 94mg
Methionine 22mg
Phenylalanine 47mg
Proline 136mg
Serine 60mg
Threonine 51mg
Tryptophan 20mg
Tyrosine 29mg
Valine 55mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,03g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,02g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,02g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,01g
C16:0 0,03g
C16:1 c 0g
C18:0 0g
C18:1 c 0,01g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g ngó sen, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng65 kcal 2.000 kcal 3,3%
Chất đạm1 g 50 g 2,0%
Carbohydrat15,13 g 325 g 4,7%
Chất béo0,07 g 56 g 0,1%
Chất béo bão hòa0,03 g 20 g 0,2%
Natri40 mg 2.000 mg 2,0%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu ngó sen, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng65 kcal
Chất đạm1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)15,13 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,07 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri40 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Ngó sen, tươi bao nhiêu calo?

100 g ngó sen, tươi cung cấp 65 kcal, tương đương 3.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ ngó sen, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Ngó sen, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 107 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ngó sen, tươi có kali đứng thứ 9/107, vitamin b6 đứng thứ 9/82.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ