Dơi lá Thomas (Rhinolophus thomasi)

Rhinolophus thomasi K. Andersen, 1905

Mã định danh quốc gia: 6X62W.HSL
Nhóm hồ sơ: Loài nguy cấp, quý, hiếm
Danh mụcTình trạng của loài
Sách Đỏ Việt Nam 2007VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần.
Danh lục Đỏ IUCN (2017)LC - Ít quan tâm — Đã được đánh giá nhưng chưa thuộc bất kỳ hạng bị đe dọa nào.
Danh mục loài được ưu tiên bảo vệCó tên trong danh mục
GiớiAnimalia
NgànhChordata
LớpMammalia
BộChiroptera
HọRhinolophidae
ChiRhinolophus

Dơi lá Thomas có tên khoa học Rhinolophus thomasi K. Andersen, 1905, thuộc họ Rhinolophidae, bộ Chiroptera, lớp Mammalia, giới Animalia.

Loài này được ghi nhận trong 1 danh mục pháp lý về bảo tồn: Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật.

Về hạng bảo tồn, loài được xếp VU - Sẽ nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2007; LC - Ít quan tâm theo Danh lục Đỏ IUCN (2017).

Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 17 tỉnh, thành phố: Sơn La, Lai Châu, Lào Cai, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Lạng Sơn, Phú Thọ, Ninh Bình và 9 địa phương khác.

Loài đã được kiểm kê tại 12 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.

Tình trạng pháp lý của loài

Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.

Tiêu chí đưa loài vào Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ

  • Số lượng cá thể còn ít hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng theo quy định tại Điều 5 Nghị định 160/2013/NĐ-CP;
  • Là loài đặc hữu hoặc có một trong các giá trị đặc biệt về khoa học, y tế, kinh tế, sinh thái, cảnh quan, môi trường và văn hóa - lịch sử theo quy định tại Điều 6 Nghị định 160/2013/NĐ-CP.

Hạng bảo tồn

Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.

Nguồn đánh giáHạngÝ nghĩa
Sách Đỏ Việt Nam 2007VU - Sẽ nguy cấp
Vulnerable
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần.
Danh lục Đỏ IUCN (2017)LC - Ít quan tâm
Least Concern
Đã được đánh giá nhưng chưa thuộc bất kỳ hạng bị đe dọa nào.

Đặc điểm và sinh thái

Đặc điểm nhận dạng

Thùy tam giác rất thấp, rộng và không nhọn. Thùy liên kết khía chữ ‘V’. Lá mũi trước nhò, hẹp. Bộ lông đồng màu nâu nhạt. Sợi lông có nửa gốc màu vàng nhạt và nửa ngọn màu nâu

Đặc tính sinh học

Thường cư trú dưới tán rừng nhưng hay tập hợp thành các nhóm nhỏ trong hang động ở sinh cảnh rừng trên núi đá và núi đá vôi. Ăn muỗi và côn trùng.

Môi trường sinh sống

Dơi lá tôma thường được ghi nhân trong những sinh cảnh gần sông, suối, ao, hồ...; trú ngụ trong các tán cây, hang, hẻm, các bụi tre, nứa...

Tình trạng sinh sống

Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy, khi phạm vi nghiên cứu càng mở rộng thì phân bố của loài cũng được mở rộng. Thêm vào đó, số lượng loài ở các địa điểm nghiên cứu còn phong phú

Mối đe dọa và giá trị

Mối đe dọa được ghi nhậnSự suy giảm quần thể · Mất môi trường sống
Giá trị của loàiGiá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái · Giá trị đặc biệt khác

Phân bố tại Việt Nam

Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.

Khu bảo tồn ghi nhận loài

Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.

Khu bảo tồn / di sản thiên nhiênPhân loạiĐịa bàn
Vườn quốc gia Hoàng LiênDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtLào Cai, Lai Châu
Vườn quốc gia Pù MátDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtNghệ An
Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ BàngDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtQuảng Trị
Vườn quốc gia Cúc PhươngDi sản thiên nhiên cấp quốc giaNinh Bình, Phú Thọ, Thanh Hóa
Vườn quốc gia Bạch MãDi sản thiên nhiên cấp quốc giaHuế, Đà Nẵng
Vườn quốc gia Xuân SơnDi sản thiên nhiên cấp quốc giaPhú Thọ
Khu dự trữ thiên nhiên Pù LuôngDi sản thiên nhiên cấp tỉnhThanh Hóa
Khu dự trữ thiên nhiên Mường NhéDi sản thiên nhiên cấp tỉnhĐiện Biên
Vườn quốc gia Bến EnDi sản thiên nhiên cấp quốc giaThanh Hóa
Khu bảo tồn thiên nhiên Nà HẩuDi sản thiên nhiên cấp tỉnhLào Cai
Khu bảo tồn thiên nhiên Hòn BàDi sản thiên nhiên cấp tỉnhKhánh Hòa
Khu dự trữ thiên nhiên Sốp CộpDi sản thiên nhiên cấp tỉnhSơn La

Loài khác trong họ Rhinolophidae

Tên gọiTên khoa họcSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Dơi lá quạtRhinolophus rexVU - Sẽ nguy cấpVU - Sẽ nguy cấp

Câu hỏi thường gặp

Dơi lá Thomas là loài gì?

Dơi lá Thomas có tên khoa học Rhinolophus thomasi K. Andersen, 1905, thuộc họ Rhinolophidae, bộ Chiroptera, lớp Mammalia, giới Animalia. Thùy tam giác rất thấp, rộng và không nhọn. Thùy liên kết khía chữ ‘V’. Lá mũi trước nhò, hẹp. Bộ lông đồng màu nâu nhạt. Sợi lông có nửa gốc màu vàng nhạt và nửa ngọn màu nâu Loài được ghi nhận phân bố tại Sơn La, Lai Châu, Lào Cai, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Lạng Sơn.

Dơi lá Thomas có nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm không?

Có. Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật (Nghị định 160/2013/NĐ-CP): Thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Đây là chế độ quản lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống pháp luật đa dạng sinh học Việt Nam. Mọi hoạt động khai thác, vận chuyển, mua bán mẫu vật của loài phải tuân thủ quy định tương ứng.

Dơi lá Thomas được xếp hạng bảo tồn thế nào?

Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp loài ở hạng VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. Danh lục Đỏ IUCN (2017) xếp loài ở hạng LC - Ít quan tâm — Đã được đánh giá nhưng chưa thuộc bất kỳ hạng bị đe dọa nào. Hạng bảo tồn phản ánh mức độ nguy cơ tuyệt chủng theo đánh giá khoa học, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không.

Dơi lá Thomas phân bố ở khu bảo tồn nào?

Dữ liệu kiểm kê ghi nhận loài tại 12 khu: Vườn quốc gia Hoàng Liên, Vườn quốc gia Pù Mát, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Vườn quốc gia Cúc Phương, Vườn quốc gia Bạch Mã, Vườn quốc gia Xuân Sơn, Khu dự trữ thiên nhiên Pù Luông, Khu dự trữ thiên nhiên Mường Nhé và một số khu khác.

Vì sao dơi lá thomas bị đe dọa?

Cơ sở dữ liệu ghi nhận các mối đe dọa chính với loài gồm: Sự suy giảm quần thể; Mất môi trường sống. Về tình trạng sinh sống: Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy, khi phạm vi nghiên cứu càng mở rộng thì phân bố của loài cũng được mở rộng. Thêm vào đó, số lượng loài ở các địa điểm nghiên cứu còn phong phú

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đa dạng sinh học 2008
  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP
  • Nghị định 84/2021/NĐ-CP
  • Nghị định 160/2013/NĐ-CP
  • Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Cập nhật từ nguồn: 28/10/2025. Trang này tổng hợp lại dữ liệu công bố công khai và đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành; khi cần căn cứ chính thức, tra cứu trực tiếp văn bản gốc.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ