Toàn bộ 2.238 hồ sơ loài trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia, gồm loài nguy cấp, quý, hiếm; loài đặc hữu; loài hoang dã di cư và loài ngoại lai xâm hại. Mỗi hồ sơ ghi rõ loài nằm trong danh mục pháp lý nào — Nghị định 84/2021/NĐ-CP, Nghị định 160/2013/NĐ-CP, Phụ lục CITES, Sách Đỏ Việt Nam hay Danh lục Đỏ IUCN.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Ba ba gai | Palea steindachneri | Trionychidae | VU - Sẽ nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Cá cóc việt nam | Tylototriton vietnamensis | Salamandridae | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IIB |
| Cá cóc zig-lơ | Tylototriton ziegleri | Salamandridae | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Cầy mực | Arctictis binturong | Viverridae | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IB |
| Cheo cheo | Tragulus kanchil | Tragulidae | VU - Sẽ nguy cấp | — | Nhóm IIB |
| Cốt Toái Bổ | Drynaria roosii | Polypodiaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Ếch giun cát lộc | Ichthyophis catlocensis | Ichthyophiidae | — | DD - Thiếu dữ liệu | — |
| Ếch vạch | Quasipaa delacouri | Dicroglossidae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Hoa tiên | Asarum glabrum | Aristolochiaceae | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIA |
| Lan hài hê len | Paphiopedilum helenae | Orchidaceae | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Mèo gấm | Pardofelis marmorata | Felidae | VU - Sẽ nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Rái cá lông mượt | Lutrogale perspicillata | Mustelidae | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IB |
| Rắn cạp nong | Bungarus fasciatus | Elapidae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Rắn sọc dưa | Coelognathus radiatus | Colubridae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Rùa ba gờ | Malayemys subtrijuga | Geoemydidae | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIB |
| Rùa Câm | Mauremys mutica | Geoemydidae | — | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Rùa răng | Heosemys annandalii | Geoemydidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Tê tê vàng | Manis | Manidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Trầm hương | Aquilaria crassna | Thymelaeaceae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | — |
| Trọng Lâu Nhiều Lá | Paris delavayi | Melanthiaceae | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIA |
| Voọc bạc Trường Sơn | Trachypithecus margarita | Cercopithecidae | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IB |
| Bách Xanh | Calocedrus macrolepis | Cupressaceae | EN - Nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIA |
| Báo hoa mai | Panthera pardus | Felidae | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Bò rừng | Bos javanicus d'Alton, | Bovidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Chai lá cong | Shorea falcata | Dipterocarpaceae | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Cú vọ mặt trắng | Glaucidium brodiei | Strigidae | — | LC - Ít quan tâm | Nhóm IIB |
| Ếch gai vân nam | Nanorana yunnanensis | Dicroglossidae | — | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Gõ đỏ | Afzelia xylocarpa | Fabaceae | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IIA |
| Hổ | Panthera tigris | Felidae | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Hoàng liên chân gà | Coptis quinquesecta | Ranunculaceae | CR - Rất nguy cấp | — | Nhóm IA |
| Hoàng liên gai lá tú | Berberis hypoxantha | Berberidaceae | — | — | Nhóm IA |
| Hồng hoàng | Buceros bicornis | Bucerotidae | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IB |
| Lan hài chân tím | Paphiopedilum tranlienianum | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan hài hồng | Paphiopedilum micranthum | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan hài râu | Paphiopedilum dianthum | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IA |
| Rùa đầu to | Platysternon megacephalum | Platysternidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Rùa hộp lưng đen | Cuora amboinensis | Geoemydidae | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IIB |
| Tắc kè đuôi vàng | Cnemaspis psychedelica | Gekkonidae | — | EN - Nguy cấp | Nhóm IB |
| Thằn lằn cổ yên tử | Scincella devorator | Scincidae | — | DD - Thiếu dữ liệu | — |
| Thổ tế tân | Asarum caudigerum | Aristolochiaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | Nhóm IIA |