Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 10 loài thuộc họ sinh học Mustelidae.
Phân bố theo lớp sinh học: Mammalia (10).
Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 2 loài, EN - Nguy cấp — 2 loài. Danh lục Đỏ IUCN: VU - Sẽ nguy cấp — 3 loài, NT - Sắp bị đe dọa — 1 loài, EN - Nguy cấp — 1 loài, LC - Ít quan tâm — 1 loài.
Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IB — 4 loài, Nhóm IIB — 2 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | VU - Sẽ nguy cấp 2 · EN - Nguy cấp 2 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | VU - Sẽ nguy cấp 3 · NT - Sắp bị đe dọa 1 · EN - Nguy cấp 1 · LC - Ít quan tâm 1 · DD - Thiếu dữ liệu 1 |
| Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP | Nhóm IB 4 · Nhóm IIB 2 |
| Lớp sinh học | Mammalia 10 |
| Họ sinh học | Mustelidae 10 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Rái cá vuốt bé | Aonyx cinereus | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IB |
| Rái cá thường | Lutra lutra | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IB |
| Rái cá lông mượt | Lutrogale perspicillata | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IB |
| Rái cá lông mũi | Lutra sumatrana | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IB |
| Lững Lợn | Arctonyx collaris | — | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Chồn bạc má nam | Melogale personata | — | DD - Thiếu dữ liệu | — |
| Chồn họng vàng | Martes flavigula | — | LC - Ít quan tâm | — |
| Triết Bụng Vàng | Mustela kathiah | — | — | — |
| Triết chỉ lưng | Mustela strigidorsa | — | — | Nhóm IIB |
| Chồn ecmin | Mustela erminea | — | — | — |
| Họ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Orchidaceae | 307 |
| Apocynaceae | 51 |
| Accipitridae | 44 |
| Acroporidae | 43 |
| Leiothrichidae | 40 |
| Fagaceae | 37 |
| Scolopacidae | 36 |
| Fabaceae | 31 |
| Gekkonidae | 26 |
| Anatidae | 26 |
| Annonaceae | 25 |
| Rubiaceae | 23 |
| Rhacophoridae | 22 |
| Phasianidae | 21 |
| Lauraceae | 21 |
| Lamiaceae | 21 |