Họ Euphorbiaceae
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 18 loài thuộc họ sinh học Euphorbiaceae.
Phân bố theo lớp sinh học: Magnoliopsida (18).
Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 4 loài. Danh lục Đỏ IUCN: LC - Ít quan tâm — 2 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 2 loài, EN - Nguy cấp — 1 loài.
Cơ cấu 18 loài trong nhóm
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | VU - Sẽ nguy cấp 4 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | LC - Ít quan tâm 2 · VU - Sẽ nguy cấp 2 · EN - Nguy cấp 1 |
| Lớp sinh học | Magnoliopsida 18 |
| Họ sinh học | Euphorbiaceae 18 |
Danh sách loài
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Chi hùng | Thyrsanthera suborbicularis | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Cù đèn Đà Nẵng | Croton touranensis | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Đen lá rộng | Cleidiocarpon laurinum | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Tam thụ hùng dòn | Trigonostemon fragilis | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Lộc mại Langbiang | Claoxylon langbiangense | — | EN - Nguy cấp | — |
| Cỏ sữa lá lớn | Euphorbia hirta | — | — | — |
| Cỏ sữa lá nhỏ | Euphorbia thymifolia | — | — | — |
| Đơn mặt trời | Excoecaria cochinchinensis | — | — | — |
| Bùng bục | Mallotus barbatus | — | — | — |
| Cánh kiến | Mallotus philippensis | — | — | — |
| Sòi tía | Triadica cochinchinensis | — | — | — |
| Trẩu | Vernicia montana | — | — | — |
| Giá | Excoecaria agallocha | — | — | — |
| Nhung diện mụt | Mallotus resinosus | — | — | — |
| Cù đèn Phú Quốc | Croton phuquocensis | — | — | — |
| Tam thụ hùng | Trigonostemon flavidus | — | — | — |
| Sòi bàng | Triadica rotundifolia | — | — | — |
| Tam thu hùng Phú Quốc | Trigonostemon quocensis | — | — | — |
Họ sinh học khác
| Họ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Orchidaceae | 307 |
| Apocynaceae | 51 |
| Accipitridae | 44 |
| Acroporidae | 43 |
| Leiothrichidae | 40 |
| Fagaceae | 37 |
| Scolopacidae | 36 |
| Fabaceae | 31 |
| Gekkonidae | 26 |
| Anatidae | 26 |
| Annonaceae | 25 |
| Rubiaceae | 23 |
| Rhacophoridae | 22 |
| Phasianidae | 21 |
| Lauraceae | 21 |
| Lamiaceae | 21 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu loài thuộc họ sinh học Euphorbiaceae?
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 18 loài. Các họ có nhiều loài nhất: Euphorbiaceae (18 loài). Đây là số loài đã được lập hồ sơ trong cơ sở dữ liệu, không phải toàn bộ số loài đã biết trong tự nhiên.
Bao nhiêu loài thuộc nhóm này nằm trong Sách Đỏ Việt Nam?
Phân bố hạng Sách Đỏ Việt Nam của các loài trong nhóm: VU - Sẽ nguy cấp — 4 loài. Hạng Sách Đỏ là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, độc lập với việc loài có thuộc danh mục pháp lý nào hay không.
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Xem thêm: tra cứu đa dạng sinh học, danh sách khu bảo tồn thiên nhiên.
