Trang chủ › Công cụ › Mã bệnh ICD-10 › Chương I › B35-B49 Mã ICD-10 B35-B49 — Bệnh nhiễm nấm Nhóm B35-B49 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh bệnh nhiễm nấm (tiếng Anh: Mycoses ), thuộc chương I — bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng . Nhóm này có 15 mã 3 ký tự, chi tiết thành 93 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT . Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa; thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
B35-B49 phạm vi mã
15 mã 3 ký tự
93 mã chi tiết 4 ký tự
I chương ICD-10
Danh sách mã bệnh trong nhóm B35-B49 Mã Tên bệnh Số mã chi tiết B35 Bệnh da do nấm sợi · Dermatophytosis · tên cũ: Bệnh nấm ở da 9 B36 Bệnh nhiễm nấm nông khác ở da · Other superficial mycoses · tên cũ: Các bệnh nhiễm nấm nông ở da khác 6 B37 Bệnh do nấm candida · Candidiasis · tên cũ: Bệnh do nấm Candida 10 B38 Bệnh nhiễm nấm coccidioides · Coccidioidomycosis · tên cũ: Bệnh nhiễm nấm Coccidioides 8 B39 Bệnh nhiễm nấm histoplasma · Histoplasmosis · tên cũ: Bệnh nhiễm nấm Histoplasma 7 B40 Bệnh do nhiễm nấm blastomyces · Blastomycosis · tên cũ: Bệnh do nhiễm nấm Blastomyces 7 B41 Bệnh do nhiễm nấm paracoccidioides · Paracoccidioidomycosis · tên cũ: Bệnh do nhiễm nấm Paracoccidioides 4 B42 Bệnh do nhiễm nấm sporotrichum · Sporotrichosis · tên cũ: Bệnh do nhiễm nấm Sporotrichum 5 B43 Bệnh do nhiễm nấm chromoblastomycosa [nấm màu] và/ hoặc áp xe do phaeomyces · Chromomycosis and phaeomycotic abscess · tên cũ: Bệnh do nhiễm nấm Chromoblastomycosa [nấm màu] và áp xe do phaeomyces 5 B44 Bệnh nhiễm nấm aspergillus · Aspergillosis · tên cũ: Bệnh nhiễm nấm Aspergillus 6 B45 Bệnh nhiễm nấm cryptococcus · Cryptococcosis · tên cũ: Bệnh nhiễm nấm Cryptococcus 7 B46 Bệnh nhiễm nấm zygomycetes · Zygomycosis · tên cũ: Bệnh nhiễm nấm đen Zygomycota 8 B47 Bệnh u bướu do nấm · Mycetoma · tên cũ: Bệnh u nấm 3 B48 Bệnh nhiễm nấm khác, không phân loại mục khác · Other mycoses, not elsewhere classified · tên cũ: Bệnh nhiễm nấm khác, không phân loại nơi khác 8 B49 Bệnh nhiễm nấm không xác định · Unspecified mycosis · tên cũ: Nhiễm nấm không xác định —
Danh mục pháp lý chạm tới nhóm B35-B49 Danh mục Ý nghĩa Mã trong danh mục Văn bản Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa Bệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. B35 30/2023/TT-BYT Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. B38 · B45 · B46 46/2016/TT-BYT
Câu hỏi thường gặpNhóm mã B35-B49 gồm những bệnh gì? Nhóm B35-B49 — Bệnh nhiễm nấm — gồm 15 mã 3 ký tự: B35 (Bệnh da do nấm sợi); B36 (Bệnh nhiễm nấm nông khác ở da); B37 (Bệnh do nấm candida); B38 (Bệnh nhiễm nấm coccidioides); B39 (Bệnh nhiễm nấm histoplasma); B40 (Bệnh do nhiễm nấm blastomyces); B41 (Bệnh do nhiễm nấm paracoccidioides); B42 (Bệnh do nhiễm nấm sporotrichum)…
Nhóm B35-B49 thuộc chương nào của ICD-10? Nhóm B35-B49 thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.