Hoạt chất Boscalid

Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .

Boscalid là hoạt chất có trong 30 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Pyridine-carboxamides. Cơ chế tác động: phức hợp ii: succinate-dehydrogenase (sdhi).

30Thuốc chứa hoạt chất
16Cây trồng đã đăng ký
15Dịch hại phòng trừ
39Mức dư lượng tối đa
Nhóm kháng thuốc
FRAC 7
Nhóm hoá học
Pyridine-carboxamides
ADI (lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được)
0 - 0,04 mg/kg thể trọng/ngày

Cây trồng đã đăng ký

Dịch hại phòng trừ được

Dịch hại phòng trừ đượcSố thuốc
Thán thư 13
Phấn trắng 3
Giả sương mai 3
Mốc xám 3
Đốm vòng 2
Đốm nâu 2
Sương mai 2
Lem lép hạt 1
Đạo ôn 1
Đốm đen 1
Rỉ sắt 1
Mốc sương 1
Thối quả 1
Lở cổ rễ 1
Sẹo 1

Mức dư lượng tối đa cho phép

Giới hạn tối đa dư lượng Boscalid trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

Nông sản / thực phẩmMức dư lượng tối đa (mg/kg)Ghi chú
Các loại chất béo từ sữa2Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại đậu lăng3Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại nho5Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại quả có hạt3Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại quả hạch0,05Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo — trừ hạt dẻ cười; (*)
Các loại quả mọng và quả nhỏ khác10Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo — trừ dâu tây, nho
Các loại rau ăn quả (trừ bầu bí)3Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo — trừ nấm và ngô ngọt
Các loại rau bầu bí3Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại rau họ bắp cải, cải bắp, cải bông5Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại rau từ rễ và củ2Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Chuối0,6Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Dầu cam chanh ăn được50Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Dâu tây3Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Hạt cà phê0,05Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo — (*)
Hạt có dầu1Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Hạt dẻ cười1Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Hạt ngũ cốc0,1Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo — trừ lúa mạch, yến mạch, lúa mạch đen và lúa mì
Hoa bia khô60Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Lúa mạch0,5Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Lúa mạch đen0,5Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Lúa mì0,5Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Mận khô10Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Mỡ gia cầm0,02Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Nho khô (gồm cả quả lý chua khô và nho khô không hạt)10Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Nội tạng ăn được của động vật có vú0,2Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Nội tạng ăn được của gia cầm0,02Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Ớt ta khô10Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Quả có múi thuộc họ cam quýt2Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Quả kiwi5Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Rau ăn lá40Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Rau củ5Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Rau họ đậu3Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Rau từ thân và rễ30Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Sữa nguyên liệu0,1Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Táo2Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển0,7Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo — (fat)
Thịt gia cầm0,02Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Trứng0,02Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo
Yến mạch0,5Boscalid. Tồn dư tan trong chất béo

Luân phiên chống kháng thuốc

Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm FRAC 7 với Boscalid, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Fungicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ bệnh theo cơ chế tác động.

Thuốc thương phẩm chứa Boscalid

30 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.

Tên thương phẩmHoạt chấtNhómĐộ độc
Anorka Axo 600WG
Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Astra Boss 38WG
Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Bolini 300SC
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Bonito 50WG
Công ty CP Khử trùng Việt Nam.
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Boscalos 380SC
Công ty CP Tập đoàn Japec
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Boslid 35SC
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Boss cat 50WG
Công ty CP BMC Việt Nam
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Bostrobin 380SC
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Dosam-Goal 450SC
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Entry 500WG
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Fortine 33SC
Forward International Ltd
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Fujiboss 30SC
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Gap-boss 300SC
Công ty TNHH Gap Agro
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Grude 50WG
Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Kangaroo 38WG
Công ty TNHH thuốc BVTV NCC
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Kelme 300SC
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Kimono.APC 50WG
Công ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhGHS 4
Lessick 38WG
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhGHS 5
MDBosdan 500WG
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Migu 38WG
Công ty TNHH Nam Bộ
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Mokoni 380SC
Công ty CP Nông Nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Mustang 35SC
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
Thuốc trừ bệnhGHS 4
New Boss 380SC
Công ty CP S New Rice
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Noducalid 50WG
Công ty TNHH Nông dược Miền Nam
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Phonrx 30SC
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Roteva 30SC
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Rustona 38WG
Công ty TNHH Agro Việt
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Tribo 560SC
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
Thuốc trừ bệnhGHS 5
VT-Trocalid 38SC
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Wasaki 250SC
Công ty TNHH TCT Hà Nội
Thuốc trừ bệnhGHS 5

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
  • Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ