Hoạt chất Fluxapyroxad

Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .

Fluxapyroxad là hoạt chất có trong 2 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Pyrazole-4-carboxamides. Cơ chế tác động: phức hợp ii: succinate-dehydrogenase (sdhi).

2Thuốc chứa hoạt chất
5Cây trồng đã đăng ký
3Dịch hại phòng trừ
38Mức dư lượng tối đa
Nhóm kháng thuốc
FRAC 7
Nhóm hoá học
Pyrazole-4-carboxamides
ADI (lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được)
0 - 0,02 mg/kg thể trọng/ngày

Cây trồng đã đăng ký

Cây trồng đã đăng kýSố thuốc
Hồ tiêu1
Ngô1
Cà phê1
Ớt1
Khoai tây1

Dịch hại phòng trừ được

Dịch hại phòng trừ đượcSố thuốc
Thán thư 2
Khô vằn 1
Đốm vòng 1

Mức dư lượng tối đa cho phép

Giới hạn tối đa dư lượng Fluxapyroxad trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

Nông sản / thực phẩmMức dư lượng tối đa (mg/kg)Ghi chú
Các loại chất béo từ sữa0,5Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại đậu (khô)0,4Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại quả có hạt2Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại rau ăn quả (trừ bầu bí)0,6Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo — trừ ngô ngọt và nấm
Cám lúa mạch, đã chế biến4Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Cám lúa mì chưa chế biến1Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Củ cải đường0,15Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Đậu (khô)0,3Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Đậu (quả và hạt mọng non)2Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Đậu đã tách vỏ (hạt mọng)0,09Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Đậu đỗ các loại (trừ đậu tằm và đậu tương)2Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Đậu gà (khô)0,4Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Đậu hạt đã bóc vỏ0,09Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Đậu lăng (khô)0,4Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Đậu tương (hạt non)0,5Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Đậu tương (khô)0,15Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Đậu tương (quả non)1,5Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Hạt cây bông0,01Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Hạt có dầu0,8Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo — trừ hạt lạc và hạt cây bông
Hạt lạc0,01Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Khoai tây0,03Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Lúa mạch2Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Lúa mạch đen0,3Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Lúa mì0,3Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Lúa mì lai lúa mạch đen0,3Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Mận khô5Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Mỡ gia cầm0,05Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Ngô0,01Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo — (*)
Ngô ngọt (nguyên bắp)0,15Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Nội tạng ăn được của động vật có vú0,1Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Nội tạng ăn được của gia cầm0,02Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Ớt ta khô6Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Quả dạng táo0,9Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Sữa nguyên liệu0,02Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển0,2Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo — (fat)
Thịt gia cầm0,02Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Trứng0,02Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo
Yến mạch2Fluxapyroxad. Tồn dư tan trong chất béo

Luân phiên chống kháng thuốc

Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm FRAC 7 với Fluxapyroxad, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Fungicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ bệnh theo cơ chế tác động.

Thuốc thương phẩm chứa Fluxapyroxad

2 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.

Tên thương phẩmHoạt chấtNhómĐộ độc
Mibelya 400SC
BASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Priaxor 500SC
BASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhGHS 4

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
  • Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ