Thuốc bảo vệ thực vật cho cây hoa cúc

Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .

Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 69 thuốc đã đăng ký sử dụng trên hoa cúc, phòng trừ 24 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.

Bệnh hại trên hoa cúc

Sâu và động vật hại trên hoa cúc

Điều hoà sinh trưởng trên hoa cúc

Dịch hạiSố thuốc đã đăng ký
Điều hòa sinh trưởng3
Kích thích sinh trưởng2

Quy trình kỹ thuật canh tác hoa cúc

Một số thuốc đã đăng ký trên hoa cúc

Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.

Tên thương phẩmHoạt chấtLiều lượngCách lyĐộ độc
2S Sea & See 12SL
Công ty TNHH Ngân Anh
Chitosan 2% + Oligo-Alginate 10%0.4-0.6 lít/ha7 ngàyGHS 5
2S Sea & See 12WP
Công ty TNHH Ngân Anh
Chitosan 2% + Oligo-Alginate 10%0.4-0.6 kg/ha7 ngàyGHS 5
Abby Extra 50SC
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
Diafenthiuron0.6 lít/ha7 ngàyGHS 5
Acaben Gold 24SC
Công ty Cổ phần BVTV ATC
Azoxystrobin 8% + Hexaconazole 16%0.3 lít/ha7 ngàyGHS 4
Ace focamid 50WG
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
Flonicamid1.0 kg/ha7 ngàyGHS 5
Acetago 35WG
Công ty TNHH Agrofarm
Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%300 g/ha7 ngàyGHS 5
Ajuni 50WP
Công ty Cổ phần Nicotex.
Cyromazine (min 95%)400 g/ha5 ngàyGHS 5
Aki-Verati 500WP
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
Fenbutatin oxide0.3 kg/ha7 ngàyGHS 5
Alarindia 500SP
Công ty TNHH Vestaron
Daminozide4.0 kg/ha7 ngàyGHS 5
AU-Ferotin 8SC
Công ty TNHH Authentique Việt Nam
Emamectin benzoate 3% w/w + Lufenuron 5% w/w0.4 lít/ha7 ngàyGHS 4
AU-Takamid F 35WG
Công ty TNHH Authentique Việt Nam
Acetamiprid 15%w/w + Flonicamid 20%w/w0.4 kg/ha14 ngàyGHS 4
Basamid Granular 97MG
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
Dazomet (min 98%)400-500 kg/ha Không xác định GHS 4
Benevia® 100 OD
Công ty TNHH FMC Việt Nam
Cyantraniliprole1.0 lít/ha5 ngàyGHS 5
Boss cat 50WG
Công ty CP BMC Việt Nam
Boscalid750 g/ha7 ngàyGHS 5
Brinka 240SC
Công ty TNHH UPL Việt Nam
Spirodiclofen0.4 lít/ha7 ngàyGHS 5
Buti 43SC
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
Bifenazate500ml/ha7 ngàyGHS 5
Cedar 100EC
Công ty TNHH Western Agrochemicals
Lufenuron0.3 lít/ha7 ngàyGHS 5
Cetamiusavb 35WG
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%0.4 kg/ha7 ngàyGHS 4
Comda 250EC
Công ty CP BVTV Sài Gòn
Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l0.45 lít/ha3 ngày
Dazide enhance 85SG
Hextar Chemicals Sdn. Bhd.
Daminozide3.0 kg/ha14 ngàyGHS 5
Dibenro 0.15EC
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Brassinolide (min 98%)0.3 - 0.45 lít/ha1 ngàyGHS 5
Dibenro 0.15WP
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Brassinolide (min 98%)0.3 - 0.45 kg/ha1 ngàyGHS 5
Diboxylin 2SL
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Ningnanmycin1.5 lít/ha7 ngàyGHS 5
Dipomate 80WP
Công ty CP BVTV Sài Gòn
Mancozeb (min 85%)1.7 - 2.3 kg/ha7 ngàyGHS 5

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng; phạm vi cây trồng và dịch hại của từng thuốc lấy nguyên theo Danh mục này.
  • Nghị định 31/2016/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giống cây trồng, bảo vệ và kiểm dịch thực vật — áp dụng khi dùng thuốc sai phạm vi đã đăng ký.
Nguyên tắc bốn đúng. Đúng thuốc — chỉ dùng thuốc có tên hoa cúc trong phạm vi sử dụng đã đăng ký. Đúng liều lượng, nồng độ. Đúng lúc — phun khi dịch hại mới xuất hiện. Đúng cách, và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ