Giá trị dinh dưỡng của Vải, khô

Litchi, dried with shells

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Vải, khô thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5053, có 36 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 264 kcal.

264kcal
Năng lượng
3g
Chất đạm
1,9g
Chất béo
58,6g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, vải, khô nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin C183 mg1 / 50Thực phẩm giàu vitamin c
Vitamin B2 (Riboflavin)0,57 mg1 / 46Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Đường tổng số66,1 g1 / 24Thực phẩm giàu đường tổng số
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,18 g1 / 19Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)
Kali1.110 mg2 / 41Thực phẩm giàu kali
Magie42 mg2 / 40Thực phẩm giàu magie

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 36 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)264kcal
Chất đạm (Protein)3g
Chất béo (Total lipid (Fat))1,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)58,6g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1g
Nước (Water)34,9g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,6g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)66,1g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)25mg
Sắt (Fe)1,4mg
Kẽm (Zn)0,28mg
Natri (Na)3mg
Kali (K)1.110mg
Magie (Mg)42mg
Photpho (P)58mg
Đồng (Cu)0,63mg
Mangan (Mn)0,23mg
Selen (Se)1,3mcg

Vitamin (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)183mg
Vitamin E (Vit E)0,31mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))1,6mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,01mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,57mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)3,1mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,09mg
Folate tổng số (Folate, total)12mcg
Folate, food 12mcg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,27g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,33g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,36g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,18g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,18g
C16:0 0,19g
C16:1 c 0g
C18:0 0,07g
C18:1 c 0,32g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g vải, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng264 kcal 2.000 kcal 13,2%
Chất đạm3 g 50 g 6,0%
Carbohydrat58,6 g 325 g 18,0%
Đường tổng số66,1 gchưa khuyến nghị
Chất béo1,9 g 56 g 3,4%
Chất béo bão hòa0,27 g 20 g 1,4%
Natri3 mg 2.000 mg 0,2%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu vải, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng264 kcal
Chất đạm3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)58,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo1,9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri3 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Vải, khô bao nhiêu calo?

100 g vải, khô cung cấp 264 kcal, tương đương 13.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ vải, khô phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Vải, khô có giàu dinh dưỡng không?

So với 50 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, vải, khô có vitamin c đứng thứ 1/50, vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 1/46, đường tổng số đứng thứ 1/24.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mơ, khô290 kcal54
Nhãn, khô292 kcal31
Sầu riêng, tươi138 kcal27
Quả bơ vỏ xanh, tươi103 kcal57
Chuối tiêu, tươi100 kcal23
Lựu, tươi79 kcal38
Chôm chôm, tươi77 kcal12
Quả bơ vỏ tím, tươi76 kcal10
Nho ngọt, tươi71 kcal58
Na, tươi69 kcal35
Muỗm, quéo, tươi69 kcal16
Xoài chín, tươi69 kcal57

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ