Durian, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Sầu riêng, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5048, có 27 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 138 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, sầu riêng, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,27 mg | 1 / 45 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Vitamin B6 | 0,32 mg | 2 / 32 | Thực phẩm giàu vitamin b6 |
| Kali | 601 mg | 3 / 41 | Thực phẩm giàu kali |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,29 mg | 3 / 46 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Folate tổng số | 36 mcg | 3 / 28 | Thực phẩm giàu folate tổng số |
| Vitamin B3 (Niacin) | 1,2 mg | 4 / 46 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
Bản ghi này có 27 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 138 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2,5 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,6 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 28,3 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,4 | g |
| Nước (Water) | 66,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 20 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,9 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,28 | mg |
| Natri (Na) | 1 | mg |
| Kali (K) | 601 | mg |
| Magie (Mg) | 33 | mg |
| Photpho (P) | 63 | mg |
| Đồng (Cu) | 0 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,33 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 2,17 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 23 | mcg |
| Alpha-caroten (Carotene, alpha) | 6 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 37 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,27 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,29 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 1,2 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 0,23 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,32 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 36 | mcg |
| Folate, food | 36 | mcg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g sầu riêng, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 138 kcal | 2.000 kcal | 6,9% |
| Chất đạm | 2,5 g | 50 g | 5,0% |
| Carbohydrat | 28,3 g | 325 g | 8,7% |
| Chất béo | 1,6 g | 56 g | 2,9% |
| Natri | 1 mg | 2.000 mg | 0,1% |
Nếu sầu riêng, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 138 kcal | — |
| Chất đạm | 2,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 28,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 1 mg | Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Quả bơ vỏ xanh, tươi | 103 kcal | 57 |
| Chuối tiêu, tươi | 100 kcal | 23 |
| Lựu, tươi | 79 kcal | 38 |
| Chôm chôm, tươi | 77 kcal | 12 |
| Quả bơ vỏ tím, tươi | 76 kcal | 10 |
| Nho ngọt, tươi | 71 kcal | 58 |
| Na, tươi | 69 kcal | 35 |
| Muỗm, quéo, tươi | 69 kcal | 16 |
| Xoài chín, tươi | 69 kcal | 57 |
| Quả kiwi, tươi | 68 kcal | 57 |
| Mít mật , tươi | 67 kcal | 15 |
| Chuối tây, tươi | 66 kcal | 58 |
Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.