Longan, dried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nhãn, khô thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5036, có 31 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 292 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nhãn, khô nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Magie | 46 mg | 1 / 40 | Thực phẩm giàu magie |
| Chất đạm | 4,3 g | 2 / 59 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Sắt | 4,4 mg | 2 / 54 | Thực phẩm giàu sắt |
| Photpho | 117 mg | 2 / 56 | Thực phẩm giàu photpho |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,5 mg | 2 / 46 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Vitamin B3 (Niacin) | 1 mg | 6 / 46 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
Bản ghi này có 31 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 292 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 4,3 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 67,6 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,7 | g |
| Nước (Water) | 25 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 32 | mg |
| Sắt (Fe) | 4,4 | mg |
| Magie (Mg) | 46 | mg |
| Photpho (P) | 117 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C (Vit C) | 34 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,02 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,5 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 1 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 585 | mg |
| Arginine | 131 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 469 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 780 | mg |
| Glycine | 158 | mg |
| Histidine | 45 | mg |
| Isoleucine | 97 | mg |
| Leucine | 202 | mg |
| Lysine | 172 | mg |
| Methionine | 49 | mg |
| Phenylalanine | 112 | mg |
| Proline | 158 | mg |
| Serine | 180 | mg |
| Threonine | 128 | mg |
| Tyrosine | 94 | mg |
| Valine | 217 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g nhãn, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 292 kcal | 2.000 kcal | 14,6% |
| Chất đạm | 4,3 g | 50 g | 8,6% |
| Carbohydrat | 67,6 g | 325 g | 20,8% |
| Chất béo | 0,5 g | 56 g | 0,9% |
Nếu nhãn, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 292 kcal | — |
| Chất đạm | 4,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 67,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,5 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Mơ, khô | 290 kcal | 54 |
| Vải, khô | 264 kcal | 36 |
| Sầu riêng, tươi | 138 kcal | 27 |
| Quả bơ vỏ xanh, tươi | 103 kcal | 57 |
| Chuối tiêu, tươi | 100 kcal | 23 |
| Lựu, tươi | 79 kcal | 38 |
| Chôm chôm, tươi | 77 kcal | 12 |
| Quả bơ vỏ tím, tươi | 76 kcal | 10 |
| Nho ngọt, tươi | 71 kcal | 58 |
| Na, tươi | 69 kcal | 35 |
| Muỗm, quéo, tươi | 69 kcal | 16 |
| Xoài chín, tươi | 69 kcal | 57 |
Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.