Giá trị dinh dưỡng của Na, tươi

Sugar apple, sweetsop, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Na, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5034, có 35 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 69 kcal.

69kcal
Năng lượng
1,6g
Chất đạm
0,2g
Chất béo
15,1g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, na, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B1 (Thiamin)0,11 mg2 / 45Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Vitamin B60,2 mg4 / 32Thực phẩm giàu vitamin b6
Natri22,3 mg5 / 37Thực phẩm giàu natri
Vitamin B2 (Riboflavin)0,1 mg6 / 46Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Selen0,6 mcg6 / 26Thực phẩm giàu selen
Photpho45 mg8 / 56Thực phẩm giàu photpho

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 35 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)69kcal
Chất đạm (Protein)1,6g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)15,1g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,8g
Nước (Water)82,5g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,6g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)35mg
Sắt (Fe)0,6mg
Kẽm (Zn)0,21mg
Natri (Na)22,3mg
Kali (K)259,5mg
Magie (Mg)21mg
Photpho (P)45mg
Đồng (Cu)0,2mg
Mangan (Mn)0,17mg
Selen (Se)0,6mcg

Vitamin (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)36mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,11mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,1mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,8mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,23mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,2mg
Folate tổng số (Folate, total)14mcg
Folate, food 14mcg

Acid amin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Lysine 55mg
Methionine 7mg
Tryptophan 10mg

Acid béo (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,05g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,11g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,04g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,04g
C16:0 0,03g
C18:0 0,02g
C18:1 c 0,11g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g na, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng69 kcal 2.000 kcal 3,5%
Chất đạm1,6 g 50 g 3,2%
Carbohydrat15,1 g 325 g 4,6%
Chất béo0,2 g 56 g 0,4%
Chất béo bão hòa0,05 g 20 g 0,3%
Natri22,3 mg 2.000 mg 1,1%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu na, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng69 kcal
Chất đạm1,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)15,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,2 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri22,3 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Na, tươi bao nhiêu calo?

100 g na, tươi cung cấp 69 kcal, tương đương 3.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ na, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Na, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 45 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, na, tươi có vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 2/45, vitamin b6 đứng thứ 4/32, natri đứng thứ 5/37.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Muỗm, quéo, tươi69 kcal16
Xoài chín, tươi69 kcal57
Quả kiwi, tươi68 kcal57
Nho ngọt, tươi71 kcal58
Mít mật , tươi67 kcal15
Chuối tây, tươi66 kcal58
Măng cụt65 kcal18
Quả bơ vỏ tím, tươi76 kcal10
Ổi, quả chín, tươi61 kcal56
Chôm chôm, tươi77 kcal12
Dâu tây, tươi59 kcal37
Lựu, tươi79 kcal38

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ