Banana, dwarf, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Chuối tiêu, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5007, có 23 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 100 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, chuối tiêu, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Magie | 41 mg | 3 / 40 | Thực phẩm giàu magie |
| Selen | 0,9 mcg | 4 / 26 | Thực phẩm giàu selen |
| Kẽm | 0,37 mg | 5 / 38 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Natri | 19,3 mg | 6 / 37 | Thực phẩm giàu natri |
| Kali | 329,4 mg | 6 / 41 | Thực phẩm giàu kali |
| Vitamin B3 (Niacin) | 0,7 mg | 12 / 46 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
Bản ghi này có 23 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 100 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,5 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 23 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,8 | g |
| Nước (Water) | 74,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 8 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,6 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,37 | mg |
| Natri (Na) | 19,3 | mg |
| Kali (K) | 329,4 | mg |
| Magie (Mg) | 41 | mg |
| Photpho (P) | 28 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,14 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,12 | mg |
| Selen (Se) | 0,9 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 3,75 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 45 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 6 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,04 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,05 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,7 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g chuối tiêu, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 100 kcal | 2.000 kcal | 5,0% |
| Chất đạm | 1,5 g | 50 g | 3,0% |
| Carbohydrat | 23 g | 325 g | 7,1% |
| Chất béo | 0,2 g | 56 g | 0,4% |
| Natri | 19,3 mg | 2.000 mg | 1,0% |
Nếu chuối tiêu, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 100 kcal | — |
| Chất đạm | 1,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 23 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,2 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 19,3 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Quả bơ vỏ xanh, tươi | 103 kcal | 57 |
| Lựu, tươi | 79 kcal | 38 |
| Chôm chôm, tươi | 77 kcal | 12 |
| Quả bơ vỏ tím, tươi | 76 kcal | 10 |
| Nho ngọt, tươi | 71 kcal | 58 |
| Muỗm, quéo, tươi | 69 kcal | 16 |
| Xoài chín, tươi | 69 kcal | 57 |
| Na, tươi | 69 kcal | 35 |
| Quả kiwi, tươi | 68 kcal | 57 |
| Mít mật , tươi | 67 kcal | 15 |
| Chuối tây, tươi | 66 kcal | 58 |
| Măng cụt | 65 kcal | 18 |
Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.