Avocado, Alligator Pear, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Quả bơ vỏ tím, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5041, có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 76 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, quả bơ vỏ tím, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Photpho | 69 mg | 5 / 56 | Thực phẩm giàu photpho |
| Canxi | 48,6 mg | 8 / 56 | Thực phẩm giàu canxi |
| Chất đạm | 1,8 g | 10 / 59 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Sắt | 1,4 mg | 10 / 54 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 76 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,8 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 6,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3,2 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,4 | g |
| Nước (Water) | 88,3 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 48,6 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,4 | mg |
| Photpho (P) | 69 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g quả bơ vỏ tím, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 76 kcal | 2.000 kcal | 3,8% |
| Chất đạm | 1,8 g | 50 g | 3,6% |
| Carbohydrat | 3,2 g | 325 g | 1,0% |
| Chất béo | 6,2 g | 56 g | 11,1% |
Nếu quả bơ vỏ tím, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 76 kcal | — |
| Chất đạm | 1,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 6,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Chôm chôm, tươi | 77 kcal | 12 |
| Lựu, tươi | 79 kcal | 38 |
| Nho ngọt, tươi | 71 kcal | 58 |
| Na, tươi | 69 kcal | 35 |
| Xoài chín, tươi | 69 kcal | 57 |
| Muỗm, quéo, tươi | 69 kcal | 16 |
| Quả kiwi, tươi | 68 kcal | 57 |
| Mít mật , tươi | 67 kcal | 15 |
| Chuối tây, tươi | 66 kcal | 58 |
| Măng cụt | 65 kcal | 18 |
| Ổi, quả chín, tươi | 61 kcal | 56 |
| Dâu tây, tươi | 59 kcal | 37 |
Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.