Giá trị dinh dưỡng của Cua bể, tươi

Crab, sea water, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cua bể, tươi thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8033, có 47 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 103 kcal.

103kcal
Năng lượng
17,5g
Chất đạm
0,6g
Chất béo
7g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cua bể, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B2 (Riboflavin)0,71 mg4 / 57Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Vitamin A (RAE)35,8 mcg7 / 39Thực phẩm giàu vitamin a (rae)
Natri316 mg11 / 43Thực phẩm giàu natri
Sắt3,8 mg12 / 66Thực phẩm giàu sắt
Canxi141 mg18 / 96Thực phẩm giàu canxi

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 47 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)103kcal
Chất đạm (Protein)17,5g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)7g
Nước (Water)72,2g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)2,7g

Chất khoáng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)141mg
Sắt (Fe)3,8mg
Kẽm (Zn)1,4mg
Natri (Na)316mg
Kali (K)322mg
Magie (Mg)48mg
Photpho (P)191mg

Vitamin (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)35,8mcg
Retinol 35,8mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,03mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,71mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,7mg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 982mg
Arginine 1.084mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)2.054mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)2.780mg
Cystine 283mg
Glycine 811mg
Histidine 407mg
Isoleucine 800mg
Leucine 1.540mg
Lysine 1.526mg
Methionine 517mg
Phenylalanine 820mg
Proline 773mg
Serine 839mg
Threonine 888mg
Tryptophan 278mg
Tyrosine 806mg
Valine 853mg

Acid béo (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,12g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,11g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,22g
Omega-3 EPA (C20:5 n-3) (C20:5 n-3 (EPA))0,09g
Omega-3 DHA (C22:6 n-3) (C22:6 n-3 (DHA))0,08g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,01g
C16:0 0,08g
C16:1 c 0,03g
C18:0 0,05g
C18:1 c 0,06g
C20:4 n-6 0,03g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cua bể, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng103 kcal 2.000 kcal 5,2%
Chất đạm17,5 g 50 g 35,0%
Carbohydrat7 g 325 g 2,2%
Chất béo0,6 g 56 g 1,1%
Chất béo bão hòa0,12 g 20 g 0,6%
Natri316 mg 2.000 mg 15,8%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu cua bể, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng103 kcal
Chất đạm17,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri316 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Cua bể, tươi bao nhiêu calo?

100 g cua bể, tươi cung cấp 103 kcal, tương đương 5.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ cua bể, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Cua bể, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 57 thực phẩm cùng nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cua bể, tươi có vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 4/57, vitamin a (rae) đứng thứ 7/39, natri đứng thứ 11/43.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Thịt cua103 kcal48
Cá phèn, tươi104 kcal7
Cá rô phi, tươi100 kcal9
Con trùng trục108 kcal11
Cá đối, tươi108 kcal56
Cá đồng tiền, tươi98 kcal7
Cá quả, tươi97 kcal10
Cá chép, tươi96 kcal57
Cá dầu, tươi96 kcal7
Cá trạch, tươi110 kcal9
Cá điêu hồng111 kcal31
Cá nục, tươi111 kcal55

Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ