Mussel, fresh water
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Con trùng trục thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8065, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 108 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, con trùng trục nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Sắt | 81,57 mg | 1 / 66 | Thực phẩm giàu sắt |
| Kẽm | 7,03 mg | 2 / 44 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Canxi | 749,4 mg | 9 / 96 | Thực phẩm giàu canxi |
| Photpho | 559,7 mg | 9 / 87 | Thực phẩm giàu photpho |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 108 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 14,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 9,65 | g |
| Nước (Water) | 72,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,95 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 749,4 | mg |
| Sắt (Fe) | 81,57 | mg |
| Kẽm (Zn) | 7,03 | mg |
| Photpho (P) | 559,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,07 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g con trùng trục với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 108 kcal | 2.000 kcal | 5,4% |
| Chất đạm | 14,4 g | 50 g | 28,8% |
| Carbohydrat | 9,65 g | 325 g | 3,0% |
| Chất béo | 1,3 g | 56 g | 2,3% |
Nếu con trùng trục được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 108 kcal | — |
| Chất đạm | 14,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 9,65 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá đối, tươi | 108 kcal | 56 |
| Cá trạch, tươi | 110 kcal | 9 |
| Cá điêu hồng | 111 kcal | 31 |
| Cá nục, tươi | 111 kcal | 55 |
| Cá phèn, tươi | 104 kcal | 7 |
| Cá chày, tươi | 113 kcal | 8 |
| Cua bể, tươi | 103 kcal | 47 |
| Thịt cua | 103 kcal | 48 |
| Mực tươi, nướng | 115 kcal | 57 |
| Cá dưa, tươi | 115 kcal | 7 |
| Mực tươi, hấp | 115 kcal | 57 |
| Cá rô phi, tươi | 100 kcal | 9 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.