Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cá dầu, tươi thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8005, có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 96 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá dầu, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Photpho | 885 mg | 5 / 87 | Thực phẩm giàu photpho |
| Canxi | 527 mg | 11 / 96 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 96 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 18,9 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 2,3 | g |
| Nước (Water) | 75,1 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 3,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 527 | mg |
| Photpho (P) | 885 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá dầu, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 96 kcal | 2.000 kcal | 4,8% |
| Chất đạm | 18,9 g | 50 g | 37,8% |
| Chất béo | 2,3 g | 56 g | 4,1% |
Nếu cá dầu, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 96 kcal | — |
| Chất đạm | 18,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 2,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá chép, tươi | 96 kcal | 57 |
| Cá quả, tươi | 97 kcal | 10 |
| Cá đao, tươi | 94 kcal | 7 |
| Cá đồng tiền, tươi | 98 kcal | 7 |
| Cá lác, chiên giòn | 94 kcal | 7 |
| Cá rô phi, tươi | 100 kcal | 9 |
| Cá trắm cỏ, tươi | 91 kcal | 12 |
| Tôm đồng, tươi | 90 kcal | 35 |
| Tôm đồng, luộc | 90 kcal | 35 |
| Hải sâm, tươi | 90 kcal | 32 |
| Cua bể, tươi | 103 kcal | 47 |
| Rươi, tươi | 89 kcal | 8 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.