Giá trị dinh dưỡng của Cá nục, tươi

Fish, anchovy, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá nục, tươi thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8020, có 55 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 111 kcal.

111kcal
Năng lượng
20,2g
Chất đạm
3,3g
Chất béo

Vị trí trong nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá nục, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B3 (Niacin)14,02 mg3 / 49Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)
Omega-3 DHA (C22:6 n-3)0,62 g6 / 29Thực phẩm giàu omega-3 dha (c22:6 n-3)
Sắt3,25 mg15 / 66Thực phẩm giàu sắt

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 55 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)111kcal
Chất đạm (Protein)20,2g
Chất béo (Total lipid (Fat))3,3g
Nước (Water)74,9g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,6g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)85mg
Sắt (Fe)3,25mg
Kẽm (Zn)1,72mg
Natri (Na)104mg
Kali (K)383mg
Magie (Mg)41mg
Photpho (P)160mg
Đồng (Cu)0,21mg
Mangan (Mn)0,07mg
Selen (Se)36,5mcg

Vitamin (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)15mcg
Retinol 15mcg
Vitamin E (Vit E)0,57mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))0,1mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,06mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,26mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)14,02mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,65mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,14mg
Folate tổng số (Folate, total)9mcg
Folate, food 9mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.231mg
Arginine 1.217mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)2.084mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)3.038mg
Cystine 218mg
Glycine 977mg
Histidine 599mg
Isoleucine 938mg
Leucine 1.654mg
Lysine 1.869mg
Methionine 602mg
Phenylalanine 794mg
Proline 720mg
Serine 830mg
Threonine 892mg
Tryptophan 228mg
Tyrosine 687mg
Valine 1.048mg

Acid béo (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,87g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,81g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)1,12g
Omega-3 EPA (C20:5 n-3) (C20:5 n-3 (EPA))0,37g
Omega-3 DHA (C22:6 n-3) (C22:6 n-3 (DHA))0,62g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,07g
C16:0 0,49g
C16:1 c 0,27g
C18:0 0,17g
C18:1 c 0,43g
C20:4 n-6 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cá nục, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng111 kcal 2.000 kcal 5,6%
Chất đạm20,2 g 50 g 40,4%
Chất béo3,3 g 56 g 5,9%
Chất béo bão hòa0,87 g 20 g 4,4%
Natri104 mg 2.000 mg 5,2%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu cá nục, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng111 kcal
Chất đạm20,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo3,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri104 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Cá nục, tươi bao nhiêu calo?

100 g cá nục, tươi cung cấp 111 kcal, tương đương 5.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ cá nục, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Cá nục, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 49 thực phẩm cùng nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá nục, tươi có vitamin b3 (niacin) đứng thứ 3/49, omega-3 dha (c22:6 n-3) đứng thứ 6/29, sắt đứng thứ 15/66.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cá điêu hồng111 kcal31
Cá trạch, tươi110 kcal9
Cá chày, tươi113 kcal8
Cá đối, tươi108 kcal56
Con trùng trục108 kcal11
Mực tươi, hấp115 kcal57
Cá dưa, tươi115 kcal7
Mực tươi, nướng115 kcal57
Cá mối, tươi116 kcal7
Cá phèn, tươi104 kcal7
Cua bể, tươi103 kcal47
Thịt cua103 kcal48

Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ