Giá trị dinh dưỡng của Cá điêu hồng

Red tilapia

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá điêu hồng thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8062, có 31 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 111 kcal.

111kcal
Năng lượng
17,1g
Chất đạm
3,3g
Chất béo
3,11g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá điêu hồng nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin E15,84 mg6 / 24Thực phẩm giàu vitamin e
Photpho368,3 mg14 / 87Thực phẩm giàu photpho

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 31 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)111kcal
Chất đạm (Protein)17,1g
Chất béo (Total lipid (Fat))3,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)3,11g
Nước (Water)75,2g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,29g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)101,1mg
Sắt (Fe)0,96mg
Kẽm (Zn)0,7mg
Photpho (P)368,3mg

Vitamin (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)3,3mcg
Retinol 3,3mcg
Vitamin E (Vit E)15,84mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,06mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,01mg

Acid amin (16 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 89,85mg
Arginine 735,62mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.286,94mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)780,12mg
Cystine 840,75mg
Glycine 126,99mg
Histidine 3.067,97mg
Isoleucine 374,98mg
Leucine 866,36mg
Lysine 940,67mg
Methionine 350,74mg
Phenylalanine 504,79mg
Serine 1.324,08mg
Threonine 1.374,64mg
Tyrosine 351,23mg
Valine 462,28mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cá điêu hồng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng111 kcal 2.000 kcal 5,6%
Chất đạm17,1 g 50 g 34,2%
Carbohydrat3,11 g 325 g 1,0%
Chất béo3,3 g 56 g 5,9%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu cá điêu hồng được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng111 kcal
Chất đạm17,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)3,11 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo3,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Cá điêu hồng bao nhiêu calo?

100 g cá điêu hồng cung cấp 111 kcal, tương đương 5.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ cá điêu hồng phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Cá điêu hồng có giàu dinh dưỡng không?

So với 24 thực phẩm cùng nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá điêu hồng có vitamin e đứng thứ 6/24, photpho đứng thứ 14/87.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cá nục, tươi111 kcal55
Cá trạch, tươi110 kcal9
Cá chày, tươi113 kcal8
Cá đối, tươi108 kcal56
Con trùng trục108 kcal11
Mực tươi, hấp115 kcal57
Cá dưa, tươi115 kcal7
Mực tươi, nướng115 kcal57
Cá mối, tươi116 kcal7
Cá phèn, tươi104 kcal7
Cua bể, tươi103 kcal47
Thịt cua103 kcal48

Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ