Công ty cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn (AGX)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn là doanh nghiệp ngành Bán lẻ, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 14/09/2015. Doanh nghiệp xếp thứ 283 toàn thị trường và thứ 7/27 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu AGX
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 22/10/2026.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 294.400 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 124.000 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 1.063 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 213,89 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 165.400 |
Hồ sơ Công ty cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
Lĩnh vực kinh doanh
- Sản xuất thực phẩm và đồ uống
- Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa
- Sản xuất các sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
- Sản xuất hoá chất và các sản phẩm hoá chất
- Mua bán, bảo dưỡng xe có động cơ và mô tô, xe máy, phụ tùng...
Chỉ số tài chính AGX
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 11.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 31.323 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 96.606 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 6,37 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 2,07 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 32,43% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 28,69% |
| Biên lợi nhuận gộp | 30,08% |
| Biên lợi nhuận ròng | 21,97% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,13 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 11,54% |
Kết quả kinh doanh AGX qua các năm
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,57 nghìn tỷ | 1,99 nghìn tỷ | 1,57 nghìn tỷ | 917,60 tỷ | 979,60 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 1,10 nghìn tỷ | 1,33 nghìn tỷ | 1,10 nghìn tỷ | 720,27 tỷ | 732,35 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 471,83 tỷ | 656,64 tỷ | 471,83 tỷ | 196,00 tỷ | 241,64 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 409,28 tỷ | 627,91 tỷ | 409,28 tỷ | 167,17 tỷ | 164,78 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 344,63 tỷ | 523,13 tỷ | 344,63 tỷ | 139,30 tỷ | 136,73 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 344,55 tỷ | 523,07 tỷ | 344,55 tỷ | 139,27 tỷ | 136,69 tỷ |
| EBITDA | 450,76 tỷ | 670,21 tỷ | 450,76 tỷ | 208,67 tỷ | 204,62 tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 1,20 nghìn tỷ | 1,70 nghìn tỷ | 1,20 nghìn tỷ | 826,91 tỷ | 742,21 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 1,01 nghìn tỷ | 1,39 nghìn tỷ | 1,01 nghìn tỷ | 631,83 tỷ | 524,04 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 186,70 tỷ | 315,78 tỷ | 186,70 tỷ | 195,08 tỷ | 218,18 tỷ |
| Nợ phải trả | 138,64 tỷ | 144,05 tỷ | 138,64 tỷ | 89,12 tỷ | 124,07 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 1,06 nghìn tỷ | 1,56 nghìn tỷ | 1,06 nghìn tỷ | 737,80 tỷ | 618,14 tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 236,05 tỷ | 408,71 tỷ | 236,05 tỷ | 174,17 tỷ | 124,40 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -129,97 tỷ | -499,84 tỷ | -129,97 tỷ | -58,92 tỷ | -34,45 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -15,97 tỷ | -21,27 tỷ | -15,97 tỷ | -63,80 tỷ | -56,44 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 90,11 tỷ | -112,40 tỷ | 90,11 tỷ | 51,45 tỷ | 33,51 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 200,93 tỷ | 88,36 tỷ | 200,93 tỷ | 110,16 tỷ | 59,01 tỷ |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Bán lẻ
27 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Bán lẻ.
Câu hỏi thường gặp về AGX
AGX là công ty gì?
Cổ phiếu AGX niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của AGX là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của AGX ra sao?
Ai là người đứng đầu AGX?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 22/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 0301042973.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
