7620116
mã ngành
15,00 – 17,00
điểm chuẩn THPT 2026
3
cơ sở đào tạo tuyển sinh
Nguyên văn dòng trong Danh mục ngành đào tạo
| Mã ngành |
Tên ngành |
Hiệu lực |
Ghi chú |
| 7620116 |
Phát triển nông thôn |
— |
— |
Mã 7620116 được cấu tạo thế nào
| Thành phần mã |
Giá trị |
Nghĩa |
| Mã cấp I — trình độ |
7 |
Trình độ đại học |
| Mã cấp II — lĩnh vực |
762 |
Nông, lâm nghiệp và thủy sản |
| Mã cấp III — nhóm ngành |
76201 |
Nông nghiệp |
| Mã cấp IV — ngành trong nhóm |
16 |
Phát triển nông thôn |
Điểm trúng tuyển ngành Phát triển nông thôn năm 2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT
2 mức
Xét học bạ
2 mức
Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM
1 mức
Xét tuyển kết hợp
2 mức
| Cơ sở đào tạo |
Chương trình / tổ hợp |
Điểm chuẩn |
|
Trường Đại Học An Giang
QSA
|
Phát triển nông thôn
A07; B02; C04; D01; D07; X17; X24; X28
Điểm thi THPT + V-ACT + Học bạ
|
55,00
|
|
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM
NLS
|
Phát triển nông thôn
A00, A01, D01, X01, X02, X25
|
17,00
|
Chứng chỉ quốc tế
1 mức
Điểm chuẩn là dữ liệu tổng hợp năm 2026, không phải dữ liệu pháp lý.
Con số chính thức nằm ở thông báo trúng tuyển của từng cơ sở đào tạo.
Các phương thức dùng thang điểm khác nhau nên không so sánh trực tiếp giữa các bảng.
Ngành Phát triển nông thôn ở trình độ khác
Câu hỏi thường gặp
Mã ngành 7620116 là ngành gì?
Mã 7620116 là ngành Phát triển nông thôn trình độ đại học, thuộc nhóm ngành 76201 — Nông nghiệp, lĩnh vực 762 — Nông, lâm nghiệp và thủy sản, theo Danh mục thống kê ngành đào tạo ban hành kèm 09/2022/TT-BGDĐT.
Điểm chuẩn ngành Phát triển nông thôn năm 2026 là bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất — điểm chuẩn (Quy chế gọi là điểm trúng tuyển) khác nhau theo từng trường và từng phương thức. Với phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT, 2 mức thu được nằm trong khoảng 15,00 đến 17,00 điểm (trung bình 16,00). Ngành này có 3 cơ sở đào tạo tuyển sinh trong dữ liệu năm 2026 — xem bảng chi tiết ở trên.
Ngành Phát triển nông thôn có mã ở trình độ thạc sĩ, tiến sĩ không?
Có. Cùng tên ngành nhưng khác chữ số đầu của mã:
8620116 (thạc sĩ),
9620116 (tiến sĩ). Chữ số đầu thể hiện trình độ đào tạo — 7 là đại học, 8 là thạc sĩ, 9 là tiến sĩ (điểm a khoản 2 Điều 4 09/2022/TT-BGDĐT).
Ngành khác cùng nhóm 76201