Rau bong non do rối loạn đông máu · tên cũ: Rau bong non có thiếu hụt yếu tố đông máu
Premature separation of placenta with coagulation defect
O45.8
Rau bong non khác
Other premature separation of placenta
O45.9
Rau bong non, không xác định · tên cũ: Rau bong non sớm, không đặc hiệu
Premature separation of placenta, unspecified
Ghi chú phân loại của mã O45
Hướng dẫn mã hóa: Rau bong non kèm băng huyết liên quan: không có sợi huyết trong máu đông máu rải rác trong lòng mạch tăng tiêu sợi huyết giảm sinh sợi huyết trong máu
Chảy máu, xuất huyết | biến chứng | sinh đẻ | do | bong nhau sớm (Hemorrhage, hemorrhagic | complicating | delivery | due to | premature separation of placenta)
Chảy máu, xuất huyết | thai kỳ | do | nhau bong non (Hemorrhage, hemorrhagic | pregnancy | due to | abruptio placentae)
Hội chứng | tiêu sợi huyết, khử fibrin | với, có | nhau bong non (Syndrome | defibrination | with | premature separation of placenta)
Hội chứng Couvelaire hoặc tử cung Couvelaire (gây biến chứng trong sinh đẻ) (Couvelaire syndrome or uterus (complicating delivery))
Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | chảy máu KPLNK | do bong tách sớm, nhau thai (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | hemorrhage NEC | due to premature separation, placenta)
Sự tách, bong; sự bong tách, sự cắt bỏ | Rau, nhau, rau thai, nhau thai (Ablatio, ablation | placentae)
Tách, sự ly thân | nhau thai (bám bình thường) (sớm) (Separation | placenta (normally implanted) (premature))
Thiếu hụt, khiếm khuyết | đông máu (yếu tố) | có chảy máu trước khi sinh | nhau bong non, rau bong sớm (Defect, defective | coagulation (factor) | antepartum with hemorrhage | premature separation of placenta)
Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã O45 là "Rau bong non", tên tiếng Anh là "Premature separation of placenta [abruptio placentae]", thuộc nhóm O30-O48 — Chăm sóc thai sản liên quan đến thai, buồng ối và vấn đề có thể gặp khi đẻ của chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ.
Mã O45 có bao nhiêu mã chi tiết?
Mã O45 được chi tiết thành 3 mã 4 ký tự: O45.0 (Rau bong non do rối loạn đông máu); O45.8 (Rau bong non khác); O45.9 (Rau bong non, không xác định).