Mã O42 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Vỡ ối sớm, tiếng Anh là Premature rupture of membranes. Mã này nằm trong nhóm O30-O48 — Chăm sóc thai sản liên quan đến thai, buồng ối và vấn đề có thể gặp khi đẻ, thuộc chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Từ O42.0 đến O42.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| O42.0 | Vỡ ối sớm, xuất hiện chuyển dạ trong vòng 24 giờ | Premature rupture of membranes, onset of labour within 24 hours |
| O42.1 | Vỡ ối sớm, xuất hiện chuyển dạ sau 24 giờ | Premature rupture of membranes, onset of labour after 24 hours |
| O42.2 | Vỡ ối sớm, có điều trị để trì hoãn chuyển dạ · tên cũ: Vỡ ối sớm, có điều trị để làm chậm chuyển dạ | Premature rupture of membranes, labour delayed by therapy |
| O42.9 | Vỡ ối sớm, không xác định · tên cũ: Vỡ ối sớm, không đặc hiệu | Premature rupture of membranes, unspecified |
Hướng dẫn mã hóa: Loại trừ: chuyển dạ trì hoãn do điều trị (O42.2)
Coding Guidance: Excl.: with labour delayed by therapy (O42.2)
2 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| O42.2 | Vỡ ối sớm, có điều trị để trì hoãn chuyển dạ | Vỡ ối sớm, có điều trị để làm chậm chuyển dạ |
| O42.9 | Vỡ ối sớm, không xác định | Vỡ ối sớm, không đặc hiệu |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | O42.2 — Rỉ ối có điều trị để làm chậm chuyển dạ (có thể áp mã O42.2 là mã của bệnh ối vỡ sớm) | 46/2016/TT-BYT |
9 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm O30-O48 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| O30 | Đa thai |
| O31 | Biến chứng xác định của đa thai |
| O32 | Chăm sóc thai sản vì biết hoặc nghi ngờ ngôi thai bất thường |
| O33 | Chăm sóc thai sản vì biết hay nghi ngờ có bất tương xứng đầu chậu |
| O34 | Chăm sóc thai sản vì có hoặc nghi ngờ bất thường ở cơ quan tiểu khung |
| O35 | Chăm sóc thai sản vì biết hoặc nghi ngờ có bất thường và/ hoặc tổn thương ở thai nhi |
| O36 | Chăm sóc thai sản vì biết hoặc nghi ngờ có vấn đề khác ở thai nhi |
| O41 | Rối loạn khác của nước ối và/ hoặc màng ối |
| O43 | Rối loạn của rau thai |
| O44 | Rau tiền đạo |
| O45 | Rau bong non |
| O46 | Xuất huyết trước đẻ, không phân loại mục khác |