Rau tiền đạo không có xuất huyết · tên cũ: Rau tiền đạo không có chảy máu
Placenta praevia specified as without haemorrhage
O44.1
Rau tiền đạo có xuất huyết · tên cũ: Rau tiền đạo có chảy máu
Placenta praevia with haemorrhage
Ghi chú phân loại của mã O44
Hướng dẫn mã hóa: Rau bám thấp không có xuất huyết
Coding Guidance: Low implantation of placenta specified as without haemorrhage
Hướng dẫn mã hóa: Rau bám thấp không xác định khác hoặc kèm xuất huyết Rau tiền đạo: bám mép không xác định khác hoặc xuất huyết bán trung tâm không xác định khác hoặc xuất huyết trung tâm hoàn toàn không xác định khác hoặc xuất huyết Loại trừ: chuyển dạ và đẻ có xuất huyết từ các xoang mạch tiền đạo (O69.4)
Coding Guidance: Low implantation of placenta, NOS or with haemorrhage Placenta praevia: marginal NOS or with haemorrhage partial NOS or with haemorrhage total NOS or with haemorrhage Excl.: labour and delivery complicated by haemorrhage from vasa praevia (O69.4)
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
2 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
Mã
Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT
O44.0
Rau tiền đạo không có xuất huyết
Rau tiền đạo không có chảy máu
O44.1
Rau tiền đạo có xuất huyết
Rau tiền đạo có chảy máu
Danh mục pháp lý liên quan đến mã O44
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
Danh mục
Ý nghĩa
Mã trong danh mục
Văn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày
Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội.
O44 — Rau tiền đạo trung tâm (Mã chung của rau tiền đạo là O044, không có mã riêng của rau tiền đạo trung tâm nên có thể áp mã O44)
44 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Cắm vào, bám, cấy ghép | nhau thai, thấp hoặc mép (Implantation | placenta, low or marginal)
Chảy máu, xuất huyết | biến chứng | sinh đẻ | do | nhau bám thấp (Hemorrhage, hemorrhagic | complicating | delivery | due to | low- lying placenta)
Chảy máu, xuất huyết | biến chứng | sinh đẻ | do | nhau tiền đạo (Hemorrhage, hemorrhagic | complicating | delivery | due to | placenta previa)
Chảy máu, xuất huyết | không thể tránh được (trước khi sinh) (do nhau tiền đạo) (Hemorrhage, hemorrhagic | unavoidable (antepartum) (due to placenta previa))
Chảy máu, xuất huyết | nhau thai, rau thai KPLNK | tiền đạo (Hemorrhage, hemorrhagic | placenta NEC | previa)
Chảy máu, xuất huyết | thai kỳ | do | nhau tiền đạo (Hemorrhage, hemorrhagic | pregnancy | due to | placenta previa)
Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | bất thường, tính khác thường | tư thế, thế, ngôi, vị trí | nhau thai, rau thai (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | abnormal, abnormality | position | placenta)
Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | bất thường, tính khác thường | tư thế, thế, ngôi, vị trí | nhau thai, rau thai | không có chảy máu (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | abnormal, abnormality | position | placenta | without hemorrhage)
Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã O44 là "Rau tiền đạo", tên tiếng Anh là "Placenta praevia", thuộc nhóm O30-O48 — Chăm sóc thai sản liên quan đến thai, buồng ối và vấn đề có thể gặp khi đẻ của chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ.
Mã O44 có bao nhiêu mã chi tiết?
Mã O44 được chi tiết thành 2 mã 4 ký tự: O44.0 (Rau tiền đạo không có xuất huyết); O44.1 (Rau tiền đạo có xuất huyết).
Bệnh mã O44 có được hưởng chế độ gì không?
Mã O44 (hoặc mã chi tiết của nó) xuất hiện trong danh mục: Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày. Chi tiết mã nào thuộc danh mục nào xem tại mục "Danh mục pháp lý liên quan" trên trang; quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc kèm theo.