Mã ICD-10 O30-O48 — Chăm sóc thai sản liên quan đến thai, buồng ối và vấn đề có thể gặp khi đẻ

Nhóm O30-O48 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh chăm sóc thai sản liên quan đến thai, buồng ối và vấn đề có thể gặp khi đẻ (tiếng Anh: Maternal care related to the fetus and amniotic cavity and possible delivery problems), thuộc chương XV — thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ. Nhóm này có 16 mã 3 ký tự, chi tiết thành 82 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.

O30-O48phạm vi mã
16mã 3 ký tự
82mã chi tiết 4 ký tự
XVchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm O30-O48

Tên bệnhSố mã chi tiết
O30 Đa thai · Multiple gestation5
O31 Biến chứng xác định của đa thai · Complications specific to multiple gestation4
O32 Chăm sóc thai sản vì biết hoặc nghi ngờ ngôi thai bất thường · Maternal care for known or suspected malpresentation of fetus · tên cũ: Chăm sóc bà mẹ vì ngôi thai bất thường hay nghi ngờ bất thường9
O33 Chăm sóc thai sản vì biết hay nghi ngờ có bất tương xứng đầu chậu · Maternal care for known or suspected disproportion · tên cũ: Chăm sóc bà mẹ vì bất tương xứng hay nghi ngờ có bất tương xứng10
O34 Chăm sóc thai sản vì có hoặc nghi ngờ bất thường ở cơ quan tiểu khung · Maternal care for known or suspected abnormality of pelvic organs · tên cũ: Chăm sóc bà mẹ do hoặc nghi do bất thường ở các tạng trong vùng chậu10
O35 Chăm sóc thai sản vì biết hoặc nghi ngờ có bất thường và/ hoặc tổn thương ở thai nhi · Maternal care for known or suspected fetal abnormality and damage · tên cũ: Chăm sóc bà mẹ do hoặc nghi do bất thường, tổn thương của thai10
O36 Chăm sóc thai sản vì biết hoặc nghi ngờ có vấn đề khác ở thai nhi · Maternal care for other known or suspected fetal problems · tên cũ: Chăm sóc bà mẹ vì có hay nghi ngờ có vấn đề của thai10
O40 Đa ối · Polyhydramnios
O41 Rối loạn khác của nước ối và/ hoặc màng ối · Other disorders of amniotic fluid and membranes · tên cũ: Các rối loạn khác của nước ối và màng ối4
O42 Vỡ ối sớm · Premature rupture of membranes4
O43 Rối loạn của rau thai · Placental disorders · tên cũ: Bệnh lý bánh rau5
O44 Rau tiền đạo · Placenta praevia2
O45 Rau bong non · Premature separation of placenta [abruptio placentae]3
O46 Xuất huyết trước đẻ, không phân loại mục khác · Antepartum haemorrhage, not elsewhere classified · tên cũ: Chảy máu trước đẻ, không phân loại nơi khác3
O47 Chuyển dạ giả · False labour3
O48 Thai kỳ quá ngày sinh · Prolonged pregnancy · tên cũ: Thai quá ngày sinh

Danh mục pháp lý chạm tới nhóm O30-O48

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngàyNgười lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. O44 46/2016/TT-BYT

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã O30-O48 gồm những bệnh gì?

Nhóm O30-O48 — Chăm sóc thai sản liên quan đến thai, buồng ối và vấn đề có thể gặp khi đẻ — gồm 16 mã 3 ký tự: O30 (Đa thai); O31 (Biến chứng xác định của đa thai); O32 (Chăm sóc thai sản vì biết hoặc nghi ngờ ngôi thai bất thường); O33 (Chăm sóc thai sản vì biết hay nghi ngờ có bất tương xứng đầu chậu); O34 (Chăm sóc thai sản vì có hoặc nghi ngờ bất thường ở cơ quan tiểu khung); O35 (Chăm sóc thai sản vì biết hoặc nghi ngờ có bất thường và/ hoặc tổn thương ở thai nhi); O36 (Chăm sóc thai sản vì biết hoặc nghi ngờ có vấn đề khác ở thai nhi); O40 (Đa ối)…

Nhóm O30-O48 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm O30-O48 thuộc chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ