Hoạt chất Fluopicolide

Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .

Fluopicolide là hoạt chất có trong 11 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Benzamides. Cơ chế tác động: định vị các protein spectrin-like.

11Thuốc chứa hoạt chất
15Cây trồng đã đăng ký
9Dịch hại phòng trừ
18Mức dư lượng tối đa
Nhóm kháng thuốc
FRAC 43
Nhóm hoá học
Benzamides
ADI (lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được)
0 - 0,08 mg/kg thể trọng/ngày

Cây trồng đã đăng ký

Dịch hại phòng trừ được

Dịch hại phòng trừ đượcSố thuốc
Giả sương mai 4
Sương mai 4
Mốc sương 3
Rỉ sắt 2
Xì mủ 1
Nứt thân xì mủ 1
Chảy gôm 1
Chết cây con 1
Chảy nhựa 1

Mức dư lượng tối đa cho phép

Giới hạn tối đa dư lượng Fluopicolide trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

Nông sản / thực phẩmMức dư lượng tối đa (mg/kg)Ghi chú
Các loại bắp cải7Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại cải bông (bao gồm cải làn và hoa lơ)2Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại nho2Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại rau ăn quả (trừ bầu bí)1Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo — trừ ngô ngọt và nấm
Các loại rau bầu bí0,5Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Cải Brussels0,2Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Cần tây20Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Củ hành1Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Hành ta10Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Nho khô (gồm cả quả lý chua khô và nho khô không hạt)10Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Nội tạng ăn được của động vật có vú0,01Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo — (*)
Nội tạng ăn được của gia cầm0,01Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo — (*)
Ớt ta khô7Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Rau ăn lá30Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Sữa nguyên liệu0,02Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo
Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển0,01Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo — (*), (fat)
Thịt gia cầm0,01Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo — (*)
Trứng0,01Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật; Fluopicolide. Tồn dư tan trong chất béo — (*)

Luân phiên chống kháng thuốc

Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm FRAC 43 với Fluopicolide, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Fungicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ bệnh theo cơ chế tác động.

Hoạt chất cùng nhómSố sản phẩm
Fluopimomide2

Thuốc thương phẩm chứa Fluopicolide

11 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.

Tên thương phẩmHoạt chấtNhómĐộ độc
Fluocarb 586.5SC
Công ty TNHH TAT Hà Nội
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Infinito 687.5SC
Bayer Vietnam Ltd.
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Jepway 40SC
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Oxili 320SC
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Paloride 687.5SC
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Parole 687.5SC
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Picolax 30WG
Công ty TNHH Gap Agro
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Profiler 711.1 WG
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Profiler 711.1WG
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Sagoflu Pro 687.5SC
Công ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Supermario 70SC
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhGHS 5

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
  • Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ