Giá trị dinh dưỡng của Thìa là, tươi

Dill, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thìa là, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4101, có 53 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 47 kcal.

47kcal
Năng lượng
2,6g
Chất đạm
0,96g
Chất béo
6,94g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thìa là, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Folate tổng số150 mcg9 / 84Thực phẩm giàu folate tổng số
Chất xơ5 g14 / 158Thực phẩm giàu chất xơ
Vitamin B60,19 mg18 / 82Thực phẩm giàu vitamin b6
Vitamin C63 mg19 / 140Thực phẩm giàu vitamin c
Acid béo bão hòa tổng số0,06 g19 / 79Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Canxi200 mg24 / 161Thực phẩm giàu canxi

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 53 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)47kcal
Chất đạm (Protein)2,6g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,96g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)6,94g
Chất xơ (Fibre, total dietary)5g
Nước (Water)88,4g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,1g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)200mg
Sắt (Fe)1,2mg
Kẽm (Zn)0,5mg
Natri (Na)48mg
Kali (K)360,6mg
Magie (Mg)55mg
Photpho (P)12,2mg
Đồng (Cu)0,22mg
Mangan (Mn)0,55mg

Vitamin (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)237,5mcg
Beta-caroten (ß-carotene)2.850mcg
Vitamin C (Vit C)63mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,05mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,12mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,7mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,4mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,19mg
Folate tổng số (Folate, total)150mcg
Folate, food 150mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 227mg
Arginine 142mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)343mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)290mg
Cystine 17mg
Glycine 169mg
Histidine 71mg
Isoleucine 195mg
Leucine 159mg
Lysine 246mg
Methionine 11mg
Phenylalanine 65mg
Proline 248mg
Serine 158mg
Threonine 68mg
Tryptophan 14mg
Tyrosine 96mg
Valine 154mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,06g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,8g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,1g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,08g
C16:0 0,05g
C16:1 c 0g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,8g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thìa là, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng47 kcal 2.000 kcal 2,4%
Chất đạm2,6 g 50 g 5,2%
Carbohydrat6,94 g 325 g 2,1%
Chất béo0,96 g 56 g 1,7%
Chất béo bão hòa0,06 g 20 g 0,3%
Natri48 mg 2.000 mg 2,4%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thìa là, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng47 kcal
Chất đạm2,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)6,94 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,96 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri48 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Thìa là, tươi bao nhiêu calo?

100 g thìa là, tươi cung cấp 47 kcal, tương đương 2.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thìa là, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thìa là, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 84 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thìa là, tươi có folate tổng số đứng thứ 9/84, chất xơ đứng thứ 14/158, vitamin b6 đứng thứ 18/82.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ