Lolot pepper, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Lá lốt, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4046, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 49 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, lá lốt, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Photpho | 651,53 mg | 2 / 160 | Thực phẩm giàu photpho |
| Magie | 65,09 mg | 18 / 104 | Thực phẩm giàu magie |
| Beta-caroten | 4.050 mcg | 18 / 130 | Thực phẩm giàu beta-caroten |
| Vitamin A (RAE) | 337,5 mcg | 19 / 130 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
| Kali | 397,64 mg | 22 / 107 | Thực phẩm giàu kali |
| Canxi | 172,86 mg | 32 / 161 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 49 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 4,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 7,9 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,5 | g |
| Nước (Water) | 86,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 172,86 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,73 | mg |
| Natri (Na) | 10,15 | mg |
| Kali (K) | 397,64 | mg |
| Magie (Mg) | 65,09 | mg |
| Photpho (P) | 651,53 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 337,5 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 4.050 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 34 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g lá lốt, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 49 kcal | 2.000 kcal | 2,5% |
| Chất đạm | 4,3 g | 50 g | 8,6% |
| Carbohydrat | 7,9 g | 325 g | 2,4% |
| Natri | 10,15 mg | 2.000 mg | 0,5% |
Nếu lá lốt, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 49 kcal | — |
| Chất đạm | 4,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 7,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | 10,15 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Rau giền trắng, luộc | 49 kcal | 25 |
| Lá mơ lông, tươi | 48 kcal | 11 |
| Rau giền đỏ, luộc | 48 kcal | 22 |
| Nấm thường, tươi | 48 kcal | 53 |
| Su hào, luộc | 48 kcal | 54 |
| Rau giền trắng, tươi | 48 kcal | 25 |
| Thìa là, tươi | 47 kcal | 53 |
| Rau giền đỏ, tươi | 47 kcal | 22 |
| Nấm hương, tươi | 51 kcal | 10 |
| Cà rốt (củ đỏ, vàng), luộc | 47 kcal | 57 |
| Giá đậu xanh, tươi | 52 kcal | 58 |
| Củ cải đỏ, tươi | 52 kcal | 33 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.