Skunk vine, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Lá mơ lông, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4048, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 48 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, lá mơ lông, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất xơ | 5,1 g | 13 / 158 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Vitamin C | 75 mg | 15 / 140 | Thực phẩm giàu vitamin c |
| Canxi | 211 mg | 21 / 161 | Thực phẩm giàu canxi |
| Chất đạm | 3,9 g | 38 / 169 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 48 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 8 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 5,1 | g |
| Nước (Water) | 86,1 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 211 | mg |
| Photpho (P) | 2,8 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 27,5 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 330 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 75 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g lá mơ lông, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 48 kcal | 2.000 kcal | 2,4% |
| Chất đạm | 3,9 g | 50 g | 7,8% |
| Carbohydrat | 8 g | 325 g | 2,5% |
Nếu lá mơ lông, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 48 kcal | — |
| Chất đạm | 3,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Rau giền đỏ, luộc | 48 kcal | 22 |
| Su hào, luộc | 48 kcal | 54 |
| Rau giền trắng, tươi | 48 kcal | 25 |
| Nấm thường, tươi | 48 kcal | 53 |
| Rau giền trắng, luộc | 49 kcal | 25 |
| Thìa là, tươi | 47 kcal | 53 |
| Lá lốt, tươi | 49 kcal | 15 |
| Cà rốt (củ đỏ, vàng), luộc | 47 kcal | 57 |
| Rau giền đỏ, tươi | 47 kcal | 22 |
| Rau câu, tươi | 45 kcal | 35 |
| Rau ngót, tươi | 45 kcal | 23 |
| Rau răm, tươi | 45 kcal | 16 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.