Giá trị dinh dưỡng của Rau giền trắng, tươi

Amaranth, sp White, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau giền trắng, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4074, có 25 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 48 kcal.

48kcal
Năng lượng
3,2g
Chất đạm
0,4g
Chất béo
7,8g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau giền trắng, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Sắt6,1 mg14 / 151Thực phẩm giàu sắt
Canxi288 mg16 / 161Thực phẩm giàu canxi
Vitamin B2 (Riboflavin)0,28 mg17 / 135Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Beta-caroten2.855 mcg25 / 130Thực phẩm giàu beta-caroten
Vitamin A (RAE)237,92 mcg26 / 130Thực phẩm giàu vitamin a (rae)
Photpho80 mg35 / 160Thực phẩm giàu photpho

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 25 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)48kcal
Chất đạm (Protein)3,2g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)7,8g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,5g
Nước (Water)86,7g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,9g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)288mg
Sắt (Fe)6,1mg
Photpho (P)80mg

Vitamin (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)237,92mcg
Beta-caroten (ß-carotene)2.855mcg
Vitamin C (Vit C)27mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,08mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,28mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,3mg

Acid amin (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Arginine 100mg
Histidine 40mg
Isoleucine 100mg
Leucine 170mg
Lysine 110mg
Methionine 40mg
Phenylalanine 120mg
Threonine 100mg
Valine 120mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g rau giền trắng, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng48 kcal 2.000 kcal 2,4%
Chất đạm3,2 g 50 g 6,4%
Carbohydrat7,8 g 325 g 2,4%
Chất béo0,4 g 56 g 0,7%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu rau giền trắng, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng48 kcal
Chất đạm3,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)7,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,4 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Rau giền trắng, tươi bao nhiêu calo?

100 g rau giền trắng, tươi cung cấp 48 kcal, tương đương 2.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ rau giền trắng, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Rau giền trắng, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 151 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau giền trắng, tươi có sắt đứng thứ 14/151, canxi đứng thứ 16/161, vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 17/135.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ