Shrimp dried flour with fish sauce
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ruốc tôm thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8059, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 305 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ruốc tôm nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Kẽm | 4,6 mg | 3 / 44 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Chất đạm | 65,5 g | 4 / 103 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,17 mg | 5 / 54 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Vitamin B6 | 0,44 mg | 5 / 27 | Thực phẩm giàu vitamin b6 |
| Sắt | 6,7 mg | 6 / 66 | Thực phẩm giàu sắt |
| Vitamin B3 (Niacin) | 9,6 mg | 8 / 49 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 305 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 65,5 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 3,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3,7 | g |
| Nước (Water) | 13,1 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 14,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 330 | mg |
| Sắt (Fe) | 6,7 | mg |
| Kẽm (Zn) | 4,6 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,17 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,33 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 9,6 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,44 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 12,5 | mcg |
| Folate, food | 12,5 | mcg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ruốc tôm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 305 kcal | 2.000 kcal | 15,3% |
| Chất đạm | 65,5 g | 50 g | 131,0% |
| Carbohydrat | 3,7 g | 325 g | 1,1% |
| Chất béo | 3,1 g | 56 g | 5,5% |
Nếu ruốc tôm được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 305 kcal | — |
| Chất đạm | 65,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 3,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Ruốc cá quả | 312 kcal | 8 |
| Sò lông, nướng | 316 kcal | 11 |
| Sò lông, hấp | 316 kcal | 11 |
| Sò huyết, luộc | 316 kcal | 11 |
| Mực khô, sống | 291 kcal | 15 |
| Ốc vặn, nướng | 289 kcal | 10 |
| Ốc vặn, luộc | 289 kcal | 10 |
| Ốc vặn, hấp | 289 kcal | 10 |
| Bột cá, sống | 323 kcal | 11 |
| Ốc bươu, luộc | 336 kcal | 8 |
| Ốc nhồi, hấp | 337 kcal | 13 |
| Tép khô, sống | 269 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.