Snail, bươu, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ốc bươu, luộc thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8041002, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 336 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ốc bươu, luộc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 5.240 mg | 1 / 96 | Thực phẩm giàu canxi |
| Chất đạm | 44,4 g | 17 / 103 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Photpho | 256 mg | 20 / 87 | Thực phẩm giàu photpho |
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 336 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 44,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 2,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 33,2 | g |
| Nước (Water) | 7,2 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 12,4 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 5.240 | mg |
| Photpho (P) | 256 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ốc bươu, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 336 kcal | 2.000 kcal | 16,8% |
| Chất đạm | 44,4 g | 50 g | 88,8% |
| Carbohydrat | 33,2 g | 325 g | 10,2% |
| Chất béo | 2,8 g | 56 g | 5,0% |
Nếu ốc bươu, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 336 kcal | — |
| Chất đạm | 44,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 33,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 2,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Ốc nhồi, hấp | 337 kcal | 13 |
| Tôm biển, khô | 347 kcal | 12 |
| Bột cá, sống | 323 kcal | 11 |
| Sò lông, nướng | 316 kcal | 11 |
| Sò lông, hấp | 316 kcal | 11 |
| Sò huyết, luộc | 316 kcal | 11 |
| Ruốc cá quả | 312 kcal | 8 |
| Ruốc tôm | 305 kcal | 15 |
| Mực khô, sống | 291 kcal | 15 |
| Bánh phồng tôm, sống | 381 kcal | 11 |
| Ốc vặn, hấp | 289 kcal | 10 |
| Ốc vặn, luộc | 289 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.