Fish, snake head fish, dried flour with fish sauce
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ruốc cá quả thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8058, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 312 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ruốc cá quả nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 65,7 g | 3 / 103 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Photpho | 654 mg | 7 / 87 | Thực phẩm giàu photpho |
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 312 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 65,7 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 4,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3 | g |
| Nước (Water) | 14 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 13,2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 26 | mg |
| Photpho (P) | 654 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ruốc cá quả với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 312 kcal | 2.000 kcal | 15,6% |
| Chất đạm | 65,7 g | 50 g | 131,4% |
| Carbohydrat | 3 g | 325 g | 0,9% |
| Chất béo | 4,1 g | 56 g | 7,3% |
Nếu ruốc cá quả được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 312 kcal | — |
| Chất đạm | 65,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 4,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Sò lông, nướng | 316 kcal | 11 |
| Sò lông, hấp | 316 kcal | 11 |
| Sò huyết, luộc | 316 kcal | 11 |
| Ruốc tôm | 305 kcal | 15 |
| Bột cá, sống | 323 kcal | 11 |
| Mực khô, sống | 291 kcal | 15 |
| Ốc vặn, nướng | 289 kcal | 10 |
| Ốc vặn, luộc | 289 kcal | 10 |
| Ốc vặn, hấp | 289 kcal | 10 |
| Ốc bươu, luộc | 336 kcal | 8 |
| Ốc nhồi, hấp | 337 kcal | 13 |
| Tôm biển, khô | 347 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.