Squid, dried, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Mực khô, sống thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8039, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 291 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mực khô, sống nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Kali | 1.368 mg | 1 / 42 | Thực phẩm giàu kali |
| Magie | 269 mg | 1 / 40 | Thực phẩm giàu magie |
| Chất đạm | 60,1 g | 5 / 103 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Natri | 445 mg | 6 / 43 | Thực phẩm giàu natri |
| Sắt | 5,6 mg | 7 / 66 | Thực phẩm giàu sắt |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,13 mg | 8 / 54 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 291 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 60,1 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 4,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 2,5 | g |
| Nước (Water) | 26,2 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 6,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 27 | mg |
| Sắt (Fe) | 5,6 | mg |
| Natri (Na) | 445 | mg |
| Kali (K) | 1.368 | mg |
| Magie (Mg) | 269 | mg |
| Photpho (P) | 287 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,13 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,17 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 6,8 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g mực khô, sống với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 291 kcal | 2.000 kcal | 14,6% |
| Chất đạm | 60,1 g | 50 g | 120,2% |
| Carbohydrat | 2,5 g | 325 g | 0,8% |
| Chất béo | 4,5 g | 56 g | 8,0% |
| Natri | 445 mg | 2.000 mg | 22,3% |
Nếu mực khô, sống được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 291 kcal | — |
| Chất đạm | 60,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 2,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 4,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 445 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Ốc vặn, hấp | 289 kcal | 10 |
| Ốc vặn, luộc | 289 kcal | 10 |
| Ốc vặn, nướng | 289 kcal | 10 |
| Ruốc tôm | 305 kcal | 15 |
| Ruốc cá quả | 312 kcal | 8 |
| Tép khô, sống | 269 kcal | 12 |
| Sò lông, hấp | 316 kcal | 11 |
| Sò lông, nướng | 316 kcal | 11 |
| Sò huyết, luộc | 316 kcal | 11 |
| Sò dương, hấp | 261 kcal | 83 |
| Sò dương, nướng | 261 kcal | 83 |
| Sò dương, luộc | 261 kcal | 83 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.