Fish flour, bones included, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bột cá, sống thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8057, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 323 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bột cá, sống nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 71,2 g | 2 / 103 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Sắt | 50 mg | 5 / 66 | Thực phẩm giàu sắt |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,38 mg | 9 / 57 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Canxi | 505 mg | 12 / 96 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 323 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 71,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 2,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3 | g |
| Nước (Water) | 11,6 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 11,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 505 | mg |
| Sắt (Fe) | 50 | mg |
| Photpho (P) | 207 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,03 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,38 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bột cá, sống với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 323 kcal | 2.000 kcal | 16,2% |
| Chất đạm | 71,2 g | 50 g | 142,4% |
| Carbohydrat | 3 g | 325 g | 0,9% |
| Chất béo | 2,9 g | 56 g | 5,2% |
Nếu bột cá, sống được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 323 kcal | — |
| Chất đạm | 71,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 2,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Sò lông, nướng | 316 kcal | 11 |
| Sò lông, hấp | 316 kcal | 11 |
| Sò huyết, luộc | 316 kcal | 11 |
| Ruốc cá quả | 312 kcal | 8 |
| Ốc bươu, luộc | 336 kcal | 8 |
| Ốc nhồi, hấp | 337 kcal | 13 |
| Ruốc tôm | 305 kcal | 15 |
| Tôm biển, khô | 347 kcal | 12 |
| Mực khô, sống | 291 kcal | 15 |
| Ốc vặn, nướng | 289 kcal | 10 |
| Ốc vặn, luộc | 289 kcal | 10 |
| Ốc vặn, hấp | 289 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.