Seaweed, dried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Rau câu, khô thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4067, có 36 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 281 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau câu, khô nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Magie | 770 mg | 1 / 104 | Thực phẩm giàu magie |
| Folate tổng số | 580 mcg | 1 / 84 | Thực phẩm giàu folate tổng số |
| Vitamin E | 5 mg | 1 / 45 | Thực phẩm giàu vitamin e |
| Chất xơ | 20,8 g | 2 / 158 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Kẽm | 5,8 mg | 3 / 107 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Canxi | 378 mg | 4 / 161 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 36 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 281 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 11,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 56,6 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 20,8 | g |
| Nước (Water) | 20 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 11,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 2,97 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 378 | mg |
| Sắt (Fe) | 8,8 | mg |
| Kẽm (Zn) | 5,8 | mg |
| Natri (Na) | 102 | mg |
| Kali (K) | 1.125 | mg |
| Magie (Mg) | 770 | mg |
| Photpho (P) | 124,1 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,61 | mg |
| Mangan (Mn) | 4,3 | mg |
| Selen (Se) | 7,4 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin E (Vit E) | 5 | mg |
| Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone)) | 24,4 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,01 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,22 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,2 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 3,02 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,3 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 580 | mcg |
| Folate, food | 580 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 0,06 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 0,03 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 0,1 | g |
| Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid)) | 0 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 0 | g |
| C16:0 | 0,06 | g |
| C16:1 c | 0,01 | g |
| C18:0 | 0 | g |
| C18:1 c | 0,01 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g rau câu, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 281 kcal | 2.000 kcal | 14,1% |
| Chất đạm | 11,2 g | 50 g | 22,4% |
| Carbohydrat | 56,6 g | 325 g | 17,4% |
| Đường tổng số | 2,97 g | — | chưa khuyến nghị |
| Chất béo | 1,1 g | 56 g | 2,0% |
| Chất béo bão hòa | 0,06 g | 20 g | 0,3% |
| Natri | 102 mg | 2.000 mg | 5,1% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu rau câu, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 281 kcal | — |
| Chất đạm | 11,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 56,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 102 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Củ cải trắng, khô | 290 kcal | 50 |
| Rau muống, khô | 293 kcal | 13 |
| Rau ngót, khô | 299 kcal | 9 |
| Cải bắp trắng, khô | 301 kcal | 14 |
| Măng tre, khô | 301 kcal | 16 |
| Hành khô | 326 kcal | 10 |
| Củ cà rốt, khô | 330 kcal | 12 |
| Mộc nhĩ, khô | 332 kcal | 27 |
| Nấm hương, khô | 342 kcal | 13 |
| Hạt sen, khô | 342 kcal | 50 |
| Men bia, khô | 367 kcal | 13 |
| Hạt sen, tươi | 164 kcal | 50 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.