Carrot, dried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Củ cà rốt, khô thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4008, có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 330 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ cà rốt, khô nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Photpho | 292 mg | 8 / 160 | Thực phẩm giàu photpho |
| Chất xơ | 9,6 g | 9 / 158 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Canxi | 323 mg | 9 / 161 | Thực phẩm giàu canxi |
| Sắt | 5,9 mg | 15 / 151 | Thực phẩm giàu sắt |
| Chất đạm | 9,2 g | 16 / 169 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 330 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 9,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 70 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 9,6 | g |
| Nước (Water) | 14 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 5,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 323 | mg |
| Sắt (Fe) | 5,9 | mg |
| Photpho (P) | 292 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 67,5 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 810 | mcg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g củ cà rốt, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 330 kcal | 2.000 kcal | 16,5% |
| Chất đạm | 9,2 g | 50 g | 18,4% |
| Carbohydrat | 70 g | 325 g | 21,5% |
| Chất béo | 1,5 g | 56 g | 2,7% |
Nếu củ cà rốt, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 330 kcal | — |
| Chất đạm | 9,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 70 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Mộc nhĩ, khô | 332 kcal | 27 |
| Hành khô | 326 kcal | 10 |
| Hạt sen, khô | 342 kcal | 50 |
| Nấm hương, khô | 342 kcal | 13 |
| Cải bắp trắng, khô | 301 kcal | 14 |
| Măng tre, khô | 301 kcal | 16 |
| Rau ngót, khô | 299 kcal | 9 |
| Men bia, khô | 367 kcal | 13 |
| Rau muống, khô | 293 kcal | 13 |
| Củ cải trắng, khô | 290 kcal | 50 |
| Rau câu, khô | 281 kcal | 36 |
| Hạt sen, tươi | 164 kcal | 50 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.