Brewer's yeast, dried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Men bia, khô thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4123, có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 367 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, men bia, khô nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 52,5 g | 1 / 169 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Photpho | 1.291 mg | 1 / 160 | Thực phẩm giàu photpho |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 2,33 mg | 1 / 135 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 5,44 mg | 1 / 135 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Vitamin B3 (Niacin) | 36,7 mg | 1 / 127 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
| Sắt | 16,1 mg | 3 / 151 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 367 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 52,5 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 3,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 32 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 6,6 | g |
| Nước (Water) | 7,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 4,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 44 | mg |
| Sắt (Fe) | 16,1 | mg |
| Photpho (P) | 1.291 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 2,33 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 5,44 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 36,7 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g men bia, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 367 kcal | 2.000 kcal | 18,4% |
| Chất đạm | 52,5 g | 50 g | 105,0% |
| Carbohydrat | 32 g | 325 g | 9,8% |
| Chất béo | 3,2 g | 56 g | 5,7% |
Nếu men bia, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 367 kcal | — |
| Chất đạm | 52,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 32 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 3,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Nấm hương, khô | 342 kcal | 13 |
| Hạt sen, khô | 342 kcal | 50 |
| Mộc nhĩ, khô | 332 kcal | 27 |
| Củ cà rốt, khô | 330 kcal | 12 |
| Hành khô | 326 kcal | 10 |
| Cải bắp trắng, khô | 301 kcal | 14 |
| Măng tre, khô | 301 kcal | 16 |
| Rau ngót, khô | 299 kcal | 9 |
| Rau muống, khô | 293 kcal | 13 |
| Củ cải trắng, khô | 290 kcal | 50 |
| Rau câu, khô | 281 kcal | 36 |
| Hạt sen, tươi | 164 kcal | 50 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.