Giá trị dinh dưỡng của Măng tre, khô

Bamboo shoot, dried

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Măng tre, khô thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4051, có 16 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 301 kcal.

301kcal
Năng lượng
13g
Chất đạm
2,1g
Chất béo
57,5g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, măng tre, khô nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Chất xơ36 g1 / 158Thực phẩm giàu chất xơ
Chất đạm13 g12 / 169Thực phẩm giàu chất đạm
Photpho200 mg13 / 160Thực phẩm giàu photpho
Sắt5 mg19 / 151Thực phẩm giàu sắt
Vitamin B3 (Niacin)1,3 mg19 / 127Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 16 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)301kcal
Chất đạm (Protein)13g
Chất béo (Total lipid (Fat))2,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)57,5g
Chất xơ (Fibre, total dietary)36g
Nước (Water)23g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)4,4g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)100mg
Sắt (Fe)5mg
Photpho (P)200mg

Vitamin (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)1,67mcg
Beta-caroten (ß-carotene)20mcg
Vitamin C (Vit C)1mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,11mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,14mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)1,3mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g măng tre, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng301 kcal 2.000 kcal 15,1%
Chất đạm13 g 50 g 26,0%
Carbohydrat57,5 g 325 g 17,7%
Chất béo2,1 g 56 g 3,8%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu măng tre, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng301 kcal
Chất đạm13 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)57,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo2,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Măng tre, khô bao nhiêu calo?

100 g măng tre, khô cung cấp 301 kcal, tương đương 15.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ măng tre, khô phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Măng tre, khô có giàu dinh dưỡng không?

So với 158 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, măng tre, khô có chất xơ đứng thứ 1/158, chất đạm đứng thứ 12/169, photpho đứng thứ 13/160.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cải bắp trắng, khô301 kcal14
Rau ngót, khô299 kcal9
Rau muống, khô293 kcal13
Củ cải trắng, khô290 kcal50
Rau câu, khô281 kcal36
Hành khô326 kcal10
Củ cà rốt, khô330 kcal12
Mộc nhĩ, khô332 kcal27
Nấm hương, khô342 kcal13
Hạt sen, khô342 kcal50
Men bia, khô367 kcal13
Hạt sen, tươi164 kcal50

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ