Giá trị dinh dưỡng của Mộc nhĩ, khô

Jew's ear, Wood-ear, Tender variety, dried

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mộc nhĩ, khô thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4125, có 27 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 332 kcal.

332kcal
Năng lượng
10,6g
Chất đạm
0,2g
Chất béo
72g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mộc nhĩ, khô nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Sắt56,1 mg1 / 151Thực phẩm giàu sắt
Kẽm7,52 mg1 / 107Thực phẩm giàu kẽm
Selen133,1 mcg1 / 79Thực phẩm giàu selen
Vitamin B60,95 mg2 / 82Thực phẩm giàu vitamin b6
Canxi357 mg5 / 161Thực phẩm giàu canxi
Kali708 mg5 / 107Thực phẩm giàu kali

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 27 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)332kcal
Chất đạm (Protein)10,6g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)72g
Chất xơ (Fibre, total dietary)7g
Nước (Water)11,4g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)5,8g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)357mg
Sắt (Fe)56,1mg
Kẽm (Zn)7,52mg
Natri (Na)70mg
Kali (K)708mg
Magie (Mg)146mg
Photpho (P)201mg
Đồng (Cu)5,07mg
Mangan (Mn)1,15mg
Selen (Se)133,1mcg

Vitamin (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)1,67mcg
Beta-caroten (ß-carotene)20mcg
Vitamin C (Vit C)1,4mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,15mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,55mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,7mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)21,48mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,95mg
Folate tổng số (Folate, total)160mcg
Folate, food 160mcg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mộc nhĩ, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng332 kcal 2.000 kcal 16,6%
Chất đạm10,6 g 50 g 21,2%
Carbohydrat72 g 325 g 22,2%
Chất béo0,2 g 56 g 0,4%
Natri70 mg 2.000 mg 3,5%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu mộc nhĩ, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng332 kcal
Chất đạm10,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)72 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,2 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri70 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Mộc nhĩ, khô bao nhiêu calo?

100 g mộc nhĩ, khô cung cấp 332 kcal, tương đương 16.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ mộc nhĩ, khô phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Mộc nhĩ, khô có giàu dinh dưỡng không?

So với 151 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mộc nhĩ, khô có sắt đứng thứ 1/151, kẽm đứng thứ 1/107, selen đứng thứ 1/79.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Củ cà rốt, khô330 kcal12
Hành khô326 kcal10
Nấm hương, khô342 kcal13
Hạt sen, khô342 kcal50
Cải bắp trắng, khô301 kcal14
Măng tre, khô301 kcal16
Rau ngót, khô299 kcal9
Men bia, khô367 kcal13
Rau muống, khô293 kcal13
Củ cải trắng, khô290 kcal50
Rau câu, khô281 kcal36
Hạt sen, tươi164 kcal50

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ