Palm fruit, fresh
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Quả cọ, tươi thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3018, có 34 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 192 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, quả cọ, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Kali | 1.452,06 mg | 3 / 29 | Thực phẩm giàu kali |
| Vitamin B6 | 0,81 mg | 3 / 28 | Thực phẩm giàu vitamin b6 |
| Vitamin C | 8 mg | 4 / 23 | Thực phẩm giàu vitamin c |
| Vitamin A (RAE) | 3,42 mcg | 6 / 22 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
| Beta-caroten | 41 mcg | 6 / 22 | Thực phẩm giàu beta-caroten |
Bản ghi này có 34 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 192 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2,3 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 13,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 15,6 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 3,5 | g |
| Nước (Water) | 67,1 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 38 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,2 | mg |
| Kẽm (Zn) | 3 | mg |
| Natri (Na) | 11,26 | mg |
| Kali (K) | 1.452,06 | mg |
| Magie (Mg) | 8,04 | mg |
| Photpho (P) | 34 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,64 | mg |
| Selen (Se) | 0,56 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 3,42 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 41 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 8 | mg |
| Vitamin E (Vit E) | 0,5 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,05 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,18 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,9 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,81 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 24 | mcg |
| Folate, food | 24 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 0,05 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 0,01 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 0,09 | g |
| Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid)) | 0,01 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 0,08 | g |
| C16:0 | 0,03 | g |
| C16:1 c | 0,01 | g |
| C18:0 | 0 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g quả cọ, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 192 kcal | 2.000 kcal | 9,6% |
| Chất đạm | 2,3 g | 50 g | 4,6% |
| Carbohydrat | 15,6 g | 325 g | 4,8% |
| Chất béo | 13,4 g | 56 g | 23,9% |
| Chất béo bão hòa | 0,05 g | 20 g | 0,3% |
| Natri | 11,26 mg | 2.000 mg | 0,6% |
Nếu quả cọ, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 192 kcal | — |
| Chất đạm | 2,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 15,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 13,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 11,26 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Hạt sen tươi luộc | 172 kcal | 49 |
| Hạt mít, tươi | 166 kcal | 9 |
| Hạt dẻ to, tươi | 223 kcal | 50 |
| Đậu ngự luộc | 136 kcal | 14 |
| Đậu phụ, nướng | 116 kcal | 13 |
| Đậu phụ luộc | 98 kcal | 51 |
| Đậu phụ non Tứ Xuyên | 97 kcal | 51 |
| Đậu phụ, sống | 97 kcal | 52 |
| Cùi dừa non, tươi | 54 kcal | 17 |
| Bột đậu tương, đã loại béo | 331 kcal | 55 |
| Đậu cô ve, hạt, khô | 335 kcal | 9 |
| Tào phớ | 46 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.