Jack fruit, seed, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Hạt mít, tươi thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3016, có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 166 kcal.
Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 166 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,7 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 38,3 | g |
| Nước (Water) | 58,2 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 46 | mg |
| Sắt (Fe) | 3,4 | mg |
| Photpho (P) | 34,4 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt mít, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 166 kcal | 2.000 kcal | 8,3% |
| Chất đạm | 0,7 g | 50 g | 1,4% |
| Carbohydrat | 38,3 g | 325 g | 11,8% |
| Chất béo | 1,1 g | 56 g | 2,0% |
Nếu hạt mít, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 166 kcal | — |
| Chất đạm | 0,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 38,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Hạt sen tươi luộc | 172 kcal | 49 |
| Quả cọ, tươi | 192 kcal | 34 |
| Đậu ngự luộc | 136 kcal | 14 |
| Đậu phụ, nướng | 116 kcal | 13 |
| Hạt dẻ to, tươi | 223 kcal | 50 |
| Đậu phụ luộc | 98 kcal | 51 |
| Đậu phụ, sống | 97 kcal | 52 |
| Đậu phụ non Tứ Xuyên | 97 kcal | 51 |
| Cùi dừa non, tươi | 54 kcal | 17 |
| Tào phớ | 46 kcal | 13 |
| Sữa đậu nành (100g đậu/lít) | 29 kcal | 53 |
| Đậu ván luộc | 16 kcal | 30 |
Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.