Giá trị dinh dưỡng của Hạt sen tươi luộc

Lotus seed, fresh, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hạt sen tươi luộc thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3039002, có 49 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 172 kcal.

172kcal
Năng lượng
9,5g
Chất đạm
1,17g
Chất béo
30,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 49 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)172kcal
Chất đạm (Protein)9,5g
Chất béo (Total lipid (Fat))1,17g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)30,8g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,8g
Nước (Water)56,73g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,8g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)76mg
Sắt (Fe)1,4mg
Kẽm (Zn)0,28mg
Natri (Na)1mg
Kali (K)367mg
Magie (Mg)56mg
Photpho (P)164mg
Đồng (Cu)0,09mg
Mangan (Mn)0,62mg

Vitamin (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)0,83mcg
Beta-caroten (ß-carotene)10mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,1mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,05mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,48mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,14mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,1mg
Folate tổng số (Folate, total)25,5mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 0,24mg
Arginine 0,34mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)0,51mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)0,96mg
Cystine 0,05mg
Glycine 0,22mg
Histidine 0,12mg
Isoleucine 0,21mg
Leucine 0,33mg
Lysine 0,26mg
Methionine 0,07mg
Phenylalanine 0,21mg
Proline 0,34mg
Serine 0,25mg
Threonine 0,2mg
Tryptophan 0,06mg
Tyrosine 0,1mg
Valine 0,27mg

Acid béo (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,09g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,1g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,31g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,03g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,29g
C16:0 0,08g
C18:1 undifferentiated 0,06g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt sen tươi luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng172 kcal 2.000 kcal 8,6%
Chất đạm9,5 g 50 g 19,0%
Carbohydrat30,8 g 325 g 9,5%
Chất béo1,17 g 56 g 2,1%
Chất béo bão hòa0,09 g 20 g 0,5%
Natri1 mg 2.000 mg 0,1%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hạt sen tươi luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng172 kcal
Chất đạm9,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)30,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo1,17 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri1 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Hạt sen tươi luộc bao nhiêu calo?

100 g hạt sen tươi luộc cung cấp 172 kcal, tương đương 8.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hạt sen tươi luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ