Giá trị dinh dưỡng của Hạt dẻ to, tươi

Chestnut, fresh

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hạt dẻ to, tươi thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3012, có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 223 kcal.

223kcal
Năng lượng
4,2g
Chất đạm
1,11g
Chất béo
49,07g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt dẻ to, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin C36 mg2 / 23Thực phẩm giàu vitamin c

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)223kcal
Chất đạm (Protein)4,2g
Chất béo (Total lipid (Fat))1,11g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)49,07g
Nước (Water)43,95g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,67g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)18mg
Sắt (Fe)1,41mg
Kẽm (Zn)0,87mg
Natri (Na)3mg
Kali (K)447mg
Magie (Mg)84mg
Photpho (P)96mg
Đồng (Cu)0,36mg
Mangan (Mn)1,6mg

Vitamin (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)36mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,16mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,18mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,8mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,56mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,41mg
Folate tổng số (Folate, total)68mcg
Folate, food 68mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 200mg
Arginine 430mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)852mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)537mg
Cystine 110mg
Glycine 184mg
Histidine 121mg
Isoleucine 157mg
Leucine 259mg
Lysine 228mg
Methionine 101mg
Phenylalanine 190mg
Proline 162mg
Serine 184mg
Threonine 167mg
Tryptophan 49mg
Tyrosine 125mg
Valine 220mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,16g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,58g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,29g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,03g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,26g
C16:0 0,15g
C16:1 c 0,01g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,56g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt dẻ to, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng223 kcal 2.000 kcal 11,2%
Chất đạm4,2 g 50 g 8,4%
Carbohydrat49,07 g 325 g 15,1%
Chất béo1,11 g 56 g 2,0%
Chất béo bão hòa0,16 g 20 g 0,8%
Natri3 mg 2.000 mg 0,2%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hạt dẻ to, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng223 kcal
Chất đạm4,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)49,07 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo1,11 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri3 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Hạt dẻ to, tươi bao nhiêu calo?

100 g hạt dẻ to, tươi cung cấp 223 kcal, tương đương 11.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hạt dẻ to, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Hạt dẻ to, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 23 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt dẻ to, tươi có vitamin c đứng thứ 2/23.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ