Bean, lima bean, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Đậu ngự luộc thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3036002, có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 136 kcal.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 136 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 9,68 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 23,4 | g |
| Nước (Water) | 65,12 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,4 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 36 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,64 | mg |
| Natri (Na) | 7,2 | mg |
| Kali (K) | 118 | mg |
| Photpho (P) | 96 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,11 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,05 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,34 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g đậu ngự luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 136 kcal | 2.000 kcal | 6,8% |
| Chất đạm | 9,68 g | 50 g | 19,4% |
| Carbohydrat | 23,4 g | 325 g | 7,2% |
| Chất béo | 0,4 g | 56 g | 0,7% |
| Natri | 7,2 mg | 2.000 mg | 0,4% |
Nếu đậu ngự luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 136 kcal | — |
| Chất đạm | 9,68 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 23,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,4 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 7,2 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Đậu phụ, nướng | 116 kcal | 13 |
| Hạt mít, tươi | 166 kcal | 9 |
| Hạt sen tươi luộc | 172 kcal | 49 |
| Đậu phụ luộc | 98 kcal | 51 |
| Đậu phụ non Tứ Xuyên | 97 kcal | 51 |
| Đậu phụ, sống | 97 kcal | 52 |
| Quả cọ, tươi | 192 kcal | 34 |
| Cùi dừa non, tươi | 54 kcal | 17 |
| Hạt dẻ to, tươi | 223 kcal | 50 |
| Tào phớ | 46 kcal | 13 |
| Sữa đậu nành (100g đậu/lít) | 29 kcal | 53 |
| Đậu ván luộc | 16 kcal | 30 |
Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.