Red pepper, dried powder
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
ớt khô bột thuộc nhóm gia vị, nước chấm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 13008, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 322 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ớt khô bột nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 703,5 mcg | 1 / 9 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
| Beta-caroten | 8.442 mcg | 1 / 9 | Thực phẩm giàu beta-caroten |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,61 mg | 1 / 18 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,9 mg | 1 / 17 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Chất đạm | 15,6 g | 2 / 39 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Photpho | 380 mg | 2 / 22 | Thực phẩm giàu photpho |
Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 322 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 15,6 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 4,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 55,4 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 23,6 | g |
| Nước (Water) | 12 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 12,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 85 | mg |
| Sắt (Fe) | 17 | mg |
| Photpho (P) | 380 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 703,5 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 8.442 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,61 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,9 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 8,1 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ớt khô bột với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 322 kcal | 2.000 kcal | 16,1% |
| Chất đạm | 15,6 g | 50 g | 31,2% |
| Carbohydrat | 55,4 g | 325 g | 17,0% |
| Chất béo | 4,2 g | 56 g | 7,5% |
Nếu ớt khô bột được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 322 kcal | — |
| Chất đạm | 15,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 55,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 4,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Muối dùng để ăn trực tiếp, dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường i-ốt theo Điểm a khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.
Mục đích của quy định: phòng, chống bệnh bướu cổ, đần độn và các rối loạn do thiếu I-ốt gây ra.
Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cary bột | 318 kcal | 14 |
| Bột năng | 343 kcal | 9 |
| Gừng khô (bột) | 346 kcal | 57 |
| Hạt ý dĩ | 358 kcal | 6 |
| Gói thuốc bắc (dùng để hầm thịt) | 281 kcal | 12 |
| Hạt tiêu | 365 kcal | 38 |
| Nghệ khô, bột | 380 kcal | 35 |
| Bột nêm | 188 kcal | 7 |
| Tương nếp | 86 kcal | 6 |
| Tương ngô | 75 kcal | 6 |
| Dầu hào | 73 kcal | 17 |
| Mắm tôm đặc | 73 kcal | 9 |
Xem toàn bộ nhóm gia vị, nước chấm hoặc tra cứu thực phẩm khác.