Giá trị dinh dưỡng của Hạt tiêu

Pepper black seeds

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hạt tiêu thuộc nhóm gia vị, nước chấm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 13004, có 38 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 365 kcal.

365kcal
Năng lượng
7g
Chất đạm
7,4g
Chất béo
67,6g
Bột đường

Vị trí trong nhóm gia vị, nước chấm

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt tiêu nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Chất xơ33,5 g1 / 16Thực phẩm giàu chất xơ
Canxi732 mg2 / 30Thực phẩm giàu canxi
Kali1.259 mg3 / 21Thực phẩm giàu kali
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,16 g3 / 9Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)
Omega-6 LA (C18:2 n-6)0,97 g3 / 9Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)
Vitamin B3 (Niacin)2,6 mg4 / 15Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 38 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)365kcal
Chất đạm (Protein)7g
Chất béo (Total lipid (Fat))7,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)67,6g
Chất xơ (Fibre, total dietary)33,5g
Nước (Water)13,5g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)4,5g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)0,64g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)732mg
Sắt (Fe)4,6mg
Kẽm (Zn)0,3mg
Natri (Na)44mg
Kali (K)1.259mg
Magie (Mg)19mg
Photpho (P)44mg
Đồng (Cu)0,1mg
Mangan (Mn)0,1mg
Selen (Se)0,7mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)15mcg
Beta-caroten (ß-carotene)156mcg
Vitamin E (Vit E)0,72mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))163,7mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,05mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,06mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,6mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,34mg
Folate tổng số (Folate, total)10mcg
Cryptoxanthin, beta 48mcg
Folate, food 10mcg
Lutein + zeaxanthin 205mcg
Lycopene 6mcg

Acid béo (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,98g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)1,01g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)1,13g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,16g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,97g
C16:0 0,9g
C18:1 c 1,01g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt tiêu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng365 kcal 2.000 kcal 18,3%
Chất đạm7 g 50 g 14,0%
Carbohydrat67,6 g 325 g 20,8%
Đường tổng số0,64 gchưa khuyến nghị
Chất béo7,4 g 56 g 13,2%
Chất béo bão hòa0,98 g 20 g 4,9%
Natri44 mg 2.000 mg 2,2%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hạt tiêu được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng365 kcal
Chất đạm7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)67,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo7,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri44 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Quy định tăng cường vi chất dinh dưỡng

I-ốt

Muối dùng để ăn trực tiếp, dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường i-ốt theo Điểm a khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.

Mục đích của quy định: phòng, chống bệnh bướu cổ, đần độn và các rối loạn do thiếu I-ốt gây ra.

Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.

Câu hỏi thường gặp

Hạt tiêu bao nhiêu calo?

100 g hạt tiêu cung cấp 365 kcal, tương đương 18.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hạt tiêu phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Hạt tiêu có giàu dinh dưỡng không?

So với 16 thực phẩm cùng nhóm gia vị, nước chấm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt tiêu có chất xơ đứng thứ 1/16, canxi đứng thứ 2/30, kali đứng thứ 3/21.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Hạt ý dĩ358 kcal6
Nghệ khô, bột380 kcal35
Gừng khô (bột)346 kcal57
Bột năng343 kcal9
ớt khô bột322 kcal15
Cary bột318 kcal14
Gói thuốc bắc (dùng để hầm thịt)281 kcal12
Bột nêm188 kcal7
Tương nếp86 kcal6
Tương ngô75 kcal6
Dầu hào73 kcal17
Mắm tôm đặc73 kcal9

Xem toàn bộ nhóm gia vị, nước chấm hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ