Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bột nêm thuộc nhóm gia vị, nước chấm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 13026, có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 188 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bột nêm nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Đường tổng số | 13,45 g | 2 / 12 | Thực phẩm giàu đường tổng số |
| Natri | 21.818,18 mg | 2 / 23 | Thực phẩm giàu natri |
| Chất đạm | 12,73 g | 6 / 39 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 188 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 12,73 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,82 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 30,18 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,36 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 13,45 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Natri (Na) | 21.818,18 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bột nêm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 188 kcal | 2.000 kcal | 9,4% |
| Chất đạm | 12,73 g | 50 g | 25,5% |
| Carbohydrat | 30,18 g | 325 g | 9,3% |
| Đường tổng số | 13,45 g | — | chưa khuyến nghị |
| Chất béo | 1,82 g | 56 g | 3,3% |
| Natri | 21.818,18 mg | 2.000 mg | 1.090,9% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu bột nêm được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 188 kcal | — |
| Chất đạm | 12,73 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 30,18 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,82 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 21.818,18 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
Muối dùng để ăn trực tiếp, dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường i-ốt theo Điểm a khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.
Mục đích của quy định: phòng, chống bệnh bướu cổ, đần độn và các rối loạn do thiếu I-ốt gây ra.
Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Gói thuốc bắc (dùng để hầm thịt) | 281 kcal | 12 |
| Tương nếp | 86 kcal | 6 |
| Tương ngô | 75 kcal | 6 |
| Dầu hào | 73 kcal | 17 |
| Mắm tôm đặc | 73 kcal | 9 |
| Sa tế | 70 kcal | 6 |
| Mù tạt | 69 kcal | 13 |
| Mắm tép chua | 68 kcal | 10 |
| Magi | 65 kcal | 50 |
| Nước mắm cá (loại đặc biệt) | 60 kcal | 9 |
| Cary bột | 318 kcal | 14 |
| Xì dầu | 55 kcal | 51 |
Xem toàn bộ nhóm gia vị, nước chấm hoặc tra cứu thực phẩm khác.