Fish, barbel chub, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cá chày, tươi thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8002, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 113 kcal.
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 113 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 20,1 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 3,6 | g |
| Nước (Water) | 75,1 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 62,8 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,2 | mg |
| Photpho (P) | 176 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá chày, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 113 kcal | 2.000 kcal | 5,7% |
| Chất đạm | 20,1 g | 50 g | 40,2% |
| Chất béo | 3,6 g | 56 g | 6,4% |
Nếu cá chày, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 113 kcal | — |
| Chất đạm | 20,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 3,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá dưa, tươi | 115 kcal | 7 |
| Cá điêu hồng | 111 kcal | 31 |
| Mực tươi, nướng | 115 kcal | 57 |
| Mực tươi, hấp | 115 kcal | 57 |
| Cá nục, tươi | 111 kcal | 55 |
| Cá mối, tươi | 116 kcal | 7 |
| Cá trạch, tươi | 110 kcal | 9 |
| Cá đối, tươi | 108 kcal | 56 |
| Con trùng trục | 108 kcal | 11 |
| Cá basa, tươi | 119 kcal | 95 |
| Cá phèn, tươi | 104 kcal | 7 |
| Cua bể, tươi | 103 kcal | 47 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.